Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Donovan Mitchell

  • 30 tháng 5, 2025

Donovan Mitchell ra mắt NBA vào năm 2017, đã thi đấu tổng cộng 468 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 11.619 điểm, 2.176 kiến tạo và 2.002 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 305 về điểm số và 405 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Donovan Mitchell
TênDonovan Mitchell
Ngày sinh7 tháng 9, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Donovan Mitchell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Donovan Mitchell về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)468 trận (hạng 1186 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.619 điểm (hạng 305)
3 điểm (3P)1.385 cú ném (hạng 60)
Kiến tạo (AST)2.176 lần (hạng 405)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.002 lần (hạng 959)
Rebound tấn công (ORB)378 (hạng 1080)
Rebound phòng ngự (DRB)1.624 (hạng 702)
Chặn bóng (BLK)156 lần (hạng 920)
Cướp bóng (STL)645 lần (hạng 428)
Mất bóng (TOV)1.298 lần (hạng 377)
Lỗi cá nhân (PF)1.160 lần (hạng 1041)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45% (hạng 1634)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.3% (hạng 443)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.6% (hạng 542)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.2 phút (hạng 104)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)55
Điểm (PTS)1.463
3 điểm (3P)182
Kiến tạo (AST)333
Rebound (TRB)280
Rebound tấn công (ORB)46
Rebound phòng ngự (DRB)234
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)101
Mất bóng (TOV)154
Lỗi cá nhân (PF)118
Triple-double0
FG%46.2%
FT%86.5%
3P%36.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.942 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2023 – 1.922 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 245 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2022 – 358 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 316
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 31
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2018 – 118
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2023 – 48.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 86.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 38.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2018 – 2.638 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Donovan Mitchell đã ra sân tổng cộng 54 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.517
3 điểm (3P)171
Kiến tạo (AST)268
Rebound (TRB)272
Rebound tấn công (ORB)40
Rebound phòng ngự (DRB)232
Chặn bóng (BLK)18
Cướp bóng (STL)69
Mất bóng (TOV)173
Lỗi cá nhân (PF)138
FG%43.9%
FT%84.8%
3P%35.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.032 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Donovan Mitchell

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2018
79
2638
1616
595
0.437
1362
187
0.34
550
408
0.502
812
0.506
239
0.805
297
296
52
244
291
118
27
0
71
215
213
2019
77
2598
1829
661
0.432
1530
188
0.362
519
473
0.468
1011
0.493
319
0.806
396
316
59
257
322
106
31
0
77
218
208
2020
69
2364
1655
602
0.449
1342
173
0.366
473
429
0.494
869
0.513
278
0.863
322
304
53
251
294
70
14
0
69
184
172
2021
53
1771
1401
478
0.438
1091
178
0.386
461
300
0.476
630
0.52
267
0.845
316
235
50
185
277
52
15
0
53
147
117
2022
67
2266
1733
617
0.448
1376
232
0.355
654
385
0.533
722
0.533
267
0.853
313
282
55
227
358
99
12
0
67
200
164
2023
68
2432
1922
679
0.484
1402
245
0.386
635
434
0.566
767
0.572
319
0.867
368
289
63
226
301
99
27
0
68
180
168
2024
55
1942
1463
503
0.462
1089
182
0.368
494
321
0.539
595
0.545
275
0.865
318
280
46
234
333
101
30
0
55
154
118