Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jeff Mullins

  • 30 tháng 5, 2025

Jeff Mullins ra mắt NBA vào năm 1964, đã thi đấu tổng cộng 804 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 13.017 điểm, 3.023 kiến tạo và 3.427 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 224 về điểm số và 229 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jeff Mullins
TênJeff Mullins
Ngày sinh18 tháng 3, 1942
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1964

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jeff Mullins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jeff Mullins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)804 trận (hạng 432 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.017 điểm (hạng 224)
Kiến tạo (AST)3.023 lần (hạng 229)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.427 lần (hạng 516)
Rebound tấn công (ORB)144 (hạng 1725)
Rebound phòng ngự (DRB)287 (hạng 1882)
Chặn bóng (BLK)37 lần (hạng 1811)
Cướp bóng (STL)140 lần (hạng 1504)
Lỗi cá nhân (PF)2.165 lần (hạng 337)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.4% (hạng 750)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.6 phút (hạng 335)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Số trận (G)29
Điểm (PTS)139
Kiến tạo (AST)39
Rebound (TRB)32
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)20
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)14
Lỗi cá nhân (PF)36
Triple-double0
FG%48.3%
FT%79.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)311 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1969 – 1.775 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 471 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 460
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 22
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 69
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1968 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1973 – 49.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1974 – 87.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1972 – 3.214 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jeff Mullins đã ra sân tổng cộng 83 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.084
Kiến tạo (AST)259
Rebound (TRB)304
Rebound tấn công (ORB)19
Rebound phòng ngự (DRB)20
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)12
Lỗi cá nhân (PF)217
FG%44.9%
FT%75.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.255 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jeff Mullins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1965
44
492
215
87
0.416
209
0
0
0
0
0
0
0
41
0.672
61
102
0
0
44
0
0
0
0
0
60
1966
44
587
255
113
0.382
296
0
0
0
0
0
0
0
29
0.806
36
69
0
0
66
0
0
0
0
0
68
1967
77
1835
992
421
0.458
919
0
0
0
0
0
0
0
150
0.701
214
388
0
0
226
0
0
0
0
0
195
1968
79
2805
1493
610
0.439
1391
0
0
0
0
0
0
0
273
0.794
344
447
0
0
351
0
0
1
0
0
271
1969
78
2916
1775
697
0.459
1517
0
0
0
0
0
0
0
381
0.843
452
460
0
0
339
0
0
0
0
0
251
1970
74
2861
1632
656
0.46
1426
0
0
0
0
0
0
0
320
0.847
378
382
0
0
360
0
0
0
0
0
240
1971
75
2909
1562
630
0.482
1308
0
0
0
0
0
0
0
302
0.844
358
341
0
0
332
0
0
0
0
0
246
1972
80
3214
1720
685
0.467
1466
0
0
0
0
0
0
0
350
0.794
441
444
0
0
471
0
0
0
0
0
260
1973
81
3005
1445
651
0.493
1321
0
0
0
0
0
0
0
143
0.831
172
363
0
0
337
0
0
0
0
0
201
1974
77
2498
1250
541
0.473
1144
0
0
0
0
0
0
0
168
0.875
192
276
86
190
305
69
22
0
0
0
214
1975
66
1141
539
234
0.455
514
0
0
0
0
0
0
0
71
0.816
87
123
46
77
153
57
14
0
0
0
123
1976
29
311
139
58
0.483
120
0
0
0
0
0
0
0
23
0.793
29
32
12
20
39
14
1
0
0
0
36