Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bradley Beal

  • 30 tháng 5, 2025

Bradley Beal ra mắt NBA vào năm 2012, đã thi đấu tổng cộng 748 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 16.355 điểm, 3.237 kiến tạo và 3.069 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 112 về điểm số và 200 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bradley Beal
TênBradley Beal
Ngày sinh28 tháng 6, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng94kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bradley Beal

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bradley Beal về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)748 trận (hạng 534 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.355 điểm (hạng 112)
3 điểm (3P)1.615 cú ném (hạng 39)
Kiến tạo (AST)3.237 lần (hạng 200)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.069 lần (hạng 597)
Rebound tấn công (ORB)655 (hạng 662)
Rebound phòng ngự (DRB)2.414 (hạng 417)
Chặn bóng (BLK)311 lần (hạng 480)
Cướp bóng (STL)824 lần (hạng 284)
Mất bóng (TOV)1.839 lần (hạng 157)
Lỗi cá nhân (PF)1.669 lần (hạng 620)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.2% (hạng 665)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.5% (hạng 392)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.6 phút (hạng 81)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)53
Điểm (PTS)964
3 điểm (3P)101
Kiến tạo (AST)265
Rebound (TRB)232
Rebound tấn công (ORB)54
Rebound phòng ngự (DRB)178
Chặn bóng (BLK)27
Cướp bóng (STL)52
Mất bóng (TOV)131
Lỗi cá nhân (PF)127
Triple-double0
FG%51.3%
FT%81.3%
3P%43%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.767 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2019 – 2.099 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2017 – 223 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 448 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 411
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 58
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2019 – 121
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 51.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2021 – 88.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 43%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2019 – 3.028 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bradley Beal đã ra sân tổng cộng 49 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.123
3 điểm (3P)112
Kiến tạo (AST)187
Rebound (TRB)216
Rebound tấn công (ORB)58
Rebound phòng ngự (DRB)158
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)69
Mất bóng (TOV)124
Lỗi cá nhân (PF)128
FG%44.2%
FT%82.8%
3P%35.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.946 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bradley Beal

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2013
56
1745
780
282
0.41
687
91
0.386
236
191
0.424
451
0.477
125
0.786
159
211
43
168
137
50
29
0
46
90
113
2014
73
2530
1249
481
0.419
1149
138
0.402
343
343
0.426
806
0.479
149
0.788
189
273
54
219
243
71
18
0
73
128
153
2015
63
2107
962
363
0.427
851
106
0.409
259
257
0.434
592
0.489
130
0.783
166
241
57
184
194
76
18
0
59
123
136
2016
55
1708
958
359
0.449
799
105
0.387
271
254
0.481
528
0.515
135
0.767
176
188
41
147
162
54
11
0
35
112
117
2017
77
2684
1779
637
0.482
1322
223
0.404
552
414
0.538
770
0.566
282
0.825
342
240
53
187
267
83
21
0
77
156
169
2018
82
2977
1857
683
0.46
1484
199
0.375
530
484
0.507
954
0.527
292
0.791
369
363
61
302
373
96
36
0
82
214
160
2019
82
3028
2099
764
0.475
1609
209
0.351
596
555
0.548
1013
0.54
362
0.808
448
411
89
322
448
121
58
2
82
224
226
2020
57
2053
1741
593
0.455
1303
170
0.353
481
423
0.515
822
0.52
385
0.842
457
242
52
190
347
71
23
0
57
194
126
2021
60
2147
1878
670
0.485
1382
130
0.349
373
540
0.535
1009
0.532
408
0.889
459
283
72
211
265
69
22
0
60
187
140
2022
40
1439
928
348
0.451
771
63
0.3
210
285
0.508
561
0.492
169
0.833
203
189
38
151
265
36
15
0
40
135
95
2023
50
1673
1160
444
0.506
878
80
0.365
219
364
0.552
659
0.551
192
0.842
228
196
41
155
271
45
33
0
50
145
107
2024
53
1767
964
377
0.513
735
101
0.43
235
276
0.552
500
0.582
109
0.813
134
232
54
178
265
52
27
0
53
131
127