Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Fred Brown

  • 30 tháng 5, 2025

Fred Brown ra mắt NBA vào năm 1971, đã thi đấu tổng cộng 963 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 14.018 điểm, 3.160 kiến tạo và 2.637 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 193 về điểm số và 210 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Fred Brown
TênFred Brown
Ngày sinh7 tháng 8, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng83kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1971

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Fred Brown

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Fred Brown về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)963 trận (hạng 191 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.018 điểm (hạng 193)
3 điểm (3P)110 cú ném (hạng 950)
Kiến tạo (AST)3.160 lần (hạng 210)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.637 lần (hạng 729)
Rebound tấn công (ORB)681 (hạng 637)
Rebound phòng ngự (DRB)1.601 (hạng 714)
Chặn bóng (BLK)166 lần (hạng 880)
Cướp bóng (STL)1.149 lần (hạng 115)
Mất bóng (TOV)840 lần (hạng 654)
Lỗi cá nhân (PF)1.937 lần (hạng 462)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.8% (hạng 965)
FT% (tỉ lệ ném phạt)85.8% (hạng 326)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.3% (hạng 430)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)25.4 phút (hạng 800)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)602
3 điểm (3P)9
Kiến tạo (AST)194
Rebound (TRB)62
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)48
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)49
Mất bóng (TOV)70
Lỗi cá nhân (PF)84
Triple-double0
FG%51%
FT%89.5%
3P%26.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.129 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1976 – 1.757 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 39 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1973 – 438 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1974 – 401
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1978 – 25
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 187
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1972 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 52%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1978 – 89.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1980 – 44.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1975 – 2.669 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Fred Brown đã ra sân tổng cộng 83 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.197
3 điểm (3P)13
Kiến tạo (AST)193
Rebound (TRB)196
Rebound tấn công (ORB)72
Rebound phòng ngự (DRB)124
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)74
Mất bóng (TOV)82
Lỗi cá nhân (PF)144
FG%46.1%
FT%81.9%
3P%31%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.900 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Fred Brown

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1972
33
359
140
59
0.328
180
0
0
0
0
0
0
0
22
0.759
29
37
0
0
60
0
0
0
0
0
44
1973
79
2320
1063
471
0.455
1035
0
0
0
0
0
0
0
121
0.818
148
318
0
0
438
0
0
0
0
0
226
1974
82
2501
1351
578
0.471
1226
0
0
0
0
0
0
0
195
0.863
226
401
114
287
414
136
18
0
0
0
276
1975
81
2669
1700
737
0.48
1537
0
0
0
0
0
0
0
226
0.831
272
343
113
230
284
187
14
0
0
0
227
1976
76
2516
1757
742
0.488
1522
0
0
0
0
0
0
0
273
0.869
314
317
111
206
207
143
18
0
0
0
186
1977
72
2098
1236
534
0.479
1114
0
0
0
0
0
0
0
168
0.884
190
232
68
164
176
124
19
0
0
0
140
1978
72
1965
1192
508
0.488
1042
0
0
0
0
0
0
0
176
0.898
196
188
61
127
240
110
25
0
0
164
145
1979
77
1961
1075
446
0.469
951
0
0
0
0
0
0
0
183
0.888
206
172
38
134
260
119
23
0
0
164
142
1980
80
1701
960
404
0.479
843
39
0.443
88
365
0.483
755
0.502
113
0.837
135
155
35
120
174
65
17
0
0
105
117
1981
78
1986
1206
505
0.488
1035
23
0.359
64
482
0.496
971
0.499
173
0.832
208
175
53
122
233
88
13
0
0
131
141
1982
82
1785
922
393
0.455
863
25
0.325
77
368
0.468
786
0.47
111
0.86
129
140
42
98
238
69
4
0
2
96
111
1983
80
1432
814
371
0.52
714
14
0.438
32
357
0.523
682
0.529
58
0.806
72
97
32
65
242
59
13
0
1
110
98
1984
71
1129
602
258
0.51
506
9
0.265
34
249
0.528
472
0.519
77
0.895
86
62
14
48
194
49
2
0
1
70
84