Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Shai Gilgeous-Alexander

  • 30 tháng 5, 2025

Shai Gilgeous-Alexander ra mắt NBA vào năm 2018, đã thi đấu tổng cộng 386 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 8.810 điểm, 1.876 kiến tạo và 1.832 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 485 về điểm số và 501 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Shai Gilgeous-Alexander
TênShai Gilgeous-Alexander
Ngày sinh12 tháng 7, 1998
Quốc tịch
Canada
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao198cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Shai Gilgeous-Alexander

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Shai Gilgeous-Alexander về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)386 trận (hạng 1391 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)8.810 điểm (hạng 485)
3 điểm (3P)451 cú ném (hạng 451)
Kiến tạo (AST)1.876 lần (hạng 501)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.832 lần (hạng 1045)
Rebound tấn công (ORB)284 (hạng 1272)
Rebound phòng ngự (DRB)1.548 (hạng 737)
Chặn bóng (BLK)293 lần (hạng 524)
Cướp bóng (STL)535 lần (hạng 575)
Mất bóng (TOV)889 lần (hạng 617)
Lỗi cá nhân (PF)880 lần (hạng 1319)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.6% (hạng 681)
FT% (tỉ lệ ném phạt)85.2% (hạng 375)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34.9% (hạng 815)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.9 phút (hạng 166)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)75
Điểm (PTS)2.254
3 điểm (3P)95
Kiến tạo (AST)465
Rebound (TRB)415
Rebound tấn công (ORB)65
Rebound phòng ngự (DRB)350
Chặn bóng (BLK)67
Cướp bóng (STL)150
Mất bóng (TOV)162
Lỗi cá nhân (PF)184
Triple-double0
FG%53.5%
FT%87.4%
3P%35.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.553 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 2.254 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 95 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 465 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 415
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 67
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 150
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2020 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 53.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 90.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 41.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2024 – 2.553 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Shai Gilgeous-Alexander đã ra sân tổng cộng 23 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)498
3 điểm (3P)39
Kiến tạo (AST)112
Rebound (TRB)125
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)110
Chặn bóng (BLK)25
Cướp bóng (STL)26
Mất bóng (TOV)42
Lỗi cá nhân (PF)65
FG%47.6%
FT%83.1%
3P%43.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)851 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Shai Gilgeous-Alexander

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2019
82
2174
889
341
0.476
716
51
0.367
139
290
0.503
577
0.512
156
0.8
195
232
57
175
270
96
45
0
73
141
175
2020
70
2428
1331
478
0.471
1015
87
0.347
251
391
0.512
764
0.514
288
0.807
357
412
47
365
232
79
47
1
70
134
117
2021
35
1180
830
287
0.508
565
71
0.418
170
216
0.547
395
0.571
185
0.808
229
166
19
147
207
27
23
0
35
106
70
2022
56
1942
1371
477
0.453
1052
89
0.3
297
388
0.514
755
0.496
328
0.81
405
278
37
241
331
71
46
1
56
154
142
2023
68
2416
2135
704
0.51
1381
58
0.345
168
646
0.533
1213
0.531
669
0.905
739
329
59
270
371
112
65
0
68
192
192
2024
75
2553
2254
796
0.535
1487
95
0.353
269
701
0.576
1218
0.567
567
0.874
649
415
65
350
465
150
67
0
75
162
184