Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Cazzie Russell

  • 30 tháng 5, 2025

Cazzie Russell ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 817 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 12.377 điểm, 1.838 kiến tạo và 3.068 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 262 về điểm số và 513 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cazzie Russell
TênCazzie Russell
Ngày sinh7 tháng 6, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng99kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Cazzie Russell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Cazzie Russell về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)817 trận (hạng 412 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.377 điểm (hạng 262)
Kiến tạo (AST)1.838 lần (hạng 513)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.068 lần (hạng 598)
Rebound tấn công (ORB)343 (hạng 1147)
Rebound phòng ngự (DRB)685 (hạng 1375)
Chặn bóng (BLK)33 lần (hạng 1878)
Cướp bóng (STL)239 lần (hạng 1165)
Mất bóng (TOV)35 lần (hạng 2487)
Lỗi cá nhân (PF)1.693 lần (hạng 606)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.4% (hạng 1255)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.7% (hạng 600)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.2 phút (hạng 621)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1978)

Số trận (G)36
Điểm (PTS)315
Kiến tạo (AST)61
Rebound (TRB)83
Rebound tấn công (ORB)31
Rebound phòng ngự (DRB)52
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)19
Mất bóng (TOV)35
Lỗi cá nhân (PF)63
Triple-double0
FG%43.8%
FT%86%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)789 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 1.693 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 248 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1972 – 428
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 17
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1977 – 86
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1970 – 49.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1975 – 89.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1972 – 2.902 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Cazzie Russell đã ra sân tổng cộng 72 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)852
Kiến tạo (AST)97
Rebound (TRB)222
Rebound tấn công (ORB)22
Rebound phòng ngự (DRB)26
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)16
Lỗi cá nhân (PF)151
FG%46%
FT%87%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.566 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Cazzie Russell

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
77
1696
867
344
0.436
789
0
0
0
0
0
0
0
179
0.785
228
251
0
0
187
0
0
0
25
0
174
1968
82
2296
1384
551
0.462
1192
0
0
0
0
0
0
0
282
0.808
349
374
0
0
195
0
0
0
45
0
223
1969
50
1645
915
362
0.45
804
0
0
0
0
0
0
0
191
0.796
240
209
0
0
115
0
0
0
46
0
140
1970
78
1563
894
385
0.498
773
0
0
0
0
0
0
0
124
0.775
160
236
0
0
135
0
0
0
18
0
137
1971
57
1056
524
216
0.429
504
0
0
0
0
0
0
0
92
0.773
119
192
0
0
77
0
0
0
15
0
74
1972
79
2902
1693
689
0.455
1514
0
0
0
0
0
0
0
315
0.833
378
428
0
0
248
0
0
0
0
0
176
1973
80
2429
1254
541
0.458
1182
0
0
0
0
0
0
0
172
0.864
199
350
0
0
187
0
0
0
0
0
171
1974
82
2574
1684
738
0.482
1531
0
0
0
0
0
0
0
208
0.835
249
353
142
211
192
54
17
0
0
0
194
1975
40
1055
629
264
0.455
580
0
0
0
0
0
0
0
101
0.894
113
115
34
81
109
27
2
0
0
0
56
1976
74
1625
874
371
0.463
802
0
0
0
0
0
0
0
132
0.892
148
183
50
133
122
53
3
0
0
0
122
1977
82
2583
1344
578
0.49
1179
0
0
0
0
0
0
0
188
0.858
219
294
86
208
210
86
7
0
82
0
163
1978
36
789
315
133
0.438
304
0
0
0
0
0
0
0
49
0.86
57
83
31
52
61
19
4
0
5
35
63