Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Calvin Murphy

  • 30 tháng 5, 2025

Calvin Murphy ra mắt NBA vào năm 1970, đã thi đấu tổng cộng 1.002 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 17.949 điểm, 4.402 kiến tạo và 2.103 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 81 về điểm số và 98 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Calvin Murphy
TênCalvin Murphy
Ngày sinh9 tháng 5, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao175cm
Cân nặng75kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Calvin Murphy

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Calvin Murphy về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.002 trận (hạng 145 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.949 điểm (hạng 81)
3 điểm (3P)10 cú ném (hạng 1757)
Kiến tạo (AST)4.402 lần (hạng 98)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.103 lần (hạng 925)
Rebound tấn công (ORB)499 (hạng 872)
Rebound phòng ngự (DRB)952 (hạng 1134)
Chặn bóng (BLK)51 lần (hạng 1629)
Cướp bóng (STL)1.165 lần (hạng 106)
Mất bóng (TOV)822 lần (hạng 668)
Lỗi cá nhân (PF)3.250 lần (hạng 51)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.2% (hạng 890)
FT% (tỉ lệ ném phạt)89.2% (hạng 192)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)13.9% (hạng 2476)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.5 phút (hạng 340)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1983)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)816
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)158
Rebound (TRB)74
Rebound tấn công (ORB)34
Rebound phòng ngự (DRB)40
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)59
Mất bóng (TOV)89
Lỗi cá nhân (PF)163
Triple-double0
FG%44.7%
FT%92%
3P%28.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.423 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1978 – 1.949 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1981 – 4 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1974 – 603 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1972 – 258
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1980 – 9
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 157
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1971 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1974 – 52.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1981 – 95.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1983 – 28.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1976 – 2.995 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Calvin Murphy đã ra sân tổng cộng 51 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)945
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)213
Rebound (TRB)78
Rebound tấn công (ORB)31
Rebound phòng ngự (DRB)47
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)79
Mất bóng (TOV)64
Lỗi cá nhân (PF)197
FG%47.5%
FT%93.2%
3P%28.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.660 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Calvin Murphy

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1971
82
2020
1298
471
0.458
1029
0
0
0
0
0
0
0
356
0.82
434
245
0
0
329
0
0
0
0
0
263
1972
82
2538
1491
571
0.455
1255
0
0
0
0
0
0
0
349
0.89
392
258
0
0
393
0
0
0
0
0
298
1973
77
1697
1001
381
0.465
820
0
0
0
0
0
0
0
239
0.888
269
149
0
0
262
0
0
0
0
0
211
1974
81
2922
1652
671
0.522
1285
0
0
0
0
0
0
0
310
0.868
357
188
51
137
603
157
4
0
0
0
310
1975
78
2513
1455
557
0.484
1152
0
0
0
0
0
0
0
341
0.883
386
173
52
121
381
128
4
0
0
0
281
1976
82
2995
1722
675
0.493
1369
0
0
0
0
0
0
0
372
0.907
410
209
52
157
596
151
6
0
82
0
294
1977
82
2764
1464
596
0.49
1216
0
0
0
0
0
0
0
272
0.886
307
172
54
118
386
144
8
0
0
0
281
1978
76
2900
1949
852
0.491
1737
0
0
0
0
0
0
0
245
0.918
267
164
57
107
259
112
3
0
0
173
241
1979
82
2941
1660
707
0.496
1424
0
0
0
0
0
0
0
246
0.928
265
173
78
95
351
117
6
0
0
187
288
1980
76
2676
1520
624
0.493
1267
1
0.04
25
623
0.502
1242
0.493
271
0.897
302
150
68
82
299
143
9
0
0
162
269
1981
76
2014
1266
528
0.492
1074
4
0.235
17
524
0.496
1057
0.493
206
0.958
215
87
33
54
222
111
6
0
0
129
209
1982
64
1204
655
277
0.427
648
1
0.063
16
276
0.437
632
0.428
100
0.909
110
61
20
41
163
43
1
0
0
82
142
1983
64
1423
816
337
0.447
754
4
0.286
14
333
0.45
740
0.45
138
0.92
150
74
34
40
158
59
4
0
0
89
163