Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Tim Hardaway

  • 30 tháng 5, 2025

Tim Hardaway ra mắt NBA vào năm 1989, đã thi đấu tổng cộng 867 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 15.373 điểm, 7.095 kiến tạo và 2.855 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 144 về điểm số và 19 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tim Hardaway
TênTim Hardaway
Ngày sinh1 tháng 9, 1966
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Tim Hardaway

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Tim Hardaway về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)867 trận (hạng 320 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.373 điểm (hạng 144)
3 điểm (3P)1.542 cú ném (hạng 46)
Kiến tạo (AST)7.095 lần (hạng 19)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.855 lần (hạng 652)
Rebound tấn công (ORB)544 (hạng 797)
Rebound phòng ngự (DRB)2.311 (hạng 450)
Chặn bóng (BLK)129 lần (hạng 1043)
Cướp bóng (STL)1.428 lần (hạng 60)
Mất bóng (TOV)2.481 lần (hạng 63)
Lỗi cá nhân (PF)2.027 lần (hạng 411)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.1% (hạng 2221)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.2% (hạng 1256)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.5% (hạng 716)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.3 phút (hạng 56)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2003)

Số trận (G)10
Điểm (PTS)49
3 điểm (3P)11
Kiến tạo (AST)24
Rebound (TRB)15
Rebound tấn công (ORB)1
Rebound phòng ngự (DRB)14
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)11
Lỗi cá nhân (PF)8
Triple-double0
FG%36.7%
FT%50%
3P%35.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)127 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1992 – 1.893 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 203 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1992 – 807 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1991 – 332
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1996 – 17
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1991 – 214
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1990 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 1991 – 47.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2000 – 82.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1991 – 38.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1992 – 3.332 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Tim Hardaway đã ra sân tổng cộng 53 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)890
3 điểm (3P)102
Kiến tạo (AST)365
Rebound (TRB)167
Rebound tấn công (ORB)32
Rebound phòng ngự (DRB)135
Chặn bóng (BLK)9
Cướp bóng (STL)85
Mất bóng (TOV)150
Lỗi cá nhân (PF)112
FG%38.9%
FT%75.2%
3P%31.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.942 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Tim Hardaway

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1990
79
2663
1162
464
0.471
985
23
0.274
84
441
0.489
901
0.483
211
0.764
276
310
57
253
689
165
12
3
78
260
232
1991
82
3215
1881
739
0.476
1551
97
0.385
252
642
0.494
1299
0.508
306
0.803
381
332
87
245
793
214
12
0
82
270
228
1992
81
3332
1893
734
0.461
1592
127
0.338
376
607
0.499
1216
0.501
298
0.766
389
310
81
229
807
164
13
1
81
267
208
1993
66
2609
1419
522
0.447
1168
102
0.33
309
420
0.489
859
0.491
273
0.744
367
263
60
203
699
116
12
0
66
220
152
1995
62
2321
1247
430
0.427
1007
168
0.378
444
262
0.465
563
0.51
219
0.76
288
190
46
144
578
88
12
0
62
214
155
1996
80
2534
1217
419
0.422
992
138
0.364
379
281
0.458
613
0.492
241
0.79
305
229
35
194
640
132
17
0
46
235
201
1997
81
3136
1644
575
0.415
1384
203
0.344
590
372
0.469
794
0.489
291
0.799
364
277
49
228
695
151
9
0
81
230
165
1998
81
3031
1528
558
0.431
1296
155
0.351
442
403
0.472
854
0.49
257
0.781
329
299
48
251
672
136
16
0
81
224
200
1999
48
1772
835
301
0.4
752
112
0.36
311
189
0.429
441
0.475
121
0.812
149
152
15
137
352
57
6
0
48
131
102
2000
52
1672
696
246
0.386
638
94
0.367
256
152
0.398
382
0.459
110
0.827
133
150
25
125
385
49
4
0
52
119
112
2001
77
2613
1150
408
0.392
1042
189
0.366
517
219
0.417
525
0.482
145
0.801
181
204
26
178
483
90
6
0
77
189
155
2002
68
1601
652
226
0.365
620
123
0.347
354
103
0.387
266
0.464
77
0.794
97
124
14
110
278
57
10
0
16
111
109
2003
10
127
49
18
0.367
49
11
0.355
31
7
0.389
18
0.48
2
0.5
4
15
1
14
24
9
0
0
0
11
8