Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Steve Smith

  • 30 tháng 5, 2025

Steve Smith ra mắt NBA vào năm 1991, đã thi đấu tổng cộng 942 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 13.430 điểm, 2.922 kiến tạo và 3.060 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 212 về điểm số và 246 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Steve Smith
TênSteve Smith
Ngày sinh31 tháng 3, 1969
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao203cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Steve Smith

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Steve Smith về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)942 trận (hạng 213 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.430 điểm (hạng 212)
3 điểm (3P)1.148 cú ném (hạng 114)
Kiến tạo (AST)2.922 lần (hạng 246)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.060 lần (hạng 600)
Rebound tấn công (ORB)1.112 (hạng 362)
Rebound phòng ngự (DRB)1.948 (hạng 581)
Chặn bóng (BLK)275 lần (hạng 559)
Cướp bóng (STL)726 lần (hạng 360)
Mất bóng (TOV)1.714 lần (hạng 200)
Lỗi cá nhân (PF)2.278 lần (hạng 288)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44% (hạng 1929)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.5% (hạng 429)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.8% (hạng 669)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.6 phút (hạng 335)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Số trận (G)50
Điểm (PTS)314
3 điểm (3P)41
Kiến tạo (AST)71
Rebound (TRB)65
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)50
Chặn bóng (BLK)7
Cướp bóng (STL)14
Mất bóng (TOV)27
Lỗi cá nhân (PF)82
Triple-double0
FG%41.1%
FT%86.3%
3P%39%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)750 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1998 – 1.464 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 140 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 394 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1994 – 352
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 35
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 84
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1993 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2000 – 46.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2004 – 92.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2002 – 47.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1998 – 2.857 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Steve Smith đã ra sân tổng cộng 84 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.281
3 điểm (3P)129
Kiến tạo (AST)189
Rebound (TRB)260
Rebound tấn công (ORB)98
Rebound phòng ngự (DRB)162
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)71
Mất bóng (TOV)132
Lỗi cá nhân (PF)207
FG%42.8%
FT%85.9%
3P%39.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.786 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Steve Smith

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1992
61
1806
729
297
0.454
654
40
0.32
125
257
0.486
529
0.485
95
0.748
127
188
81
107
278
59
19
0
59
152
162
1993
48
1610
766
279
0.451
619
53
0.402
132
226
0.464
487
0.494
155
0.787
197
197
56
141
267
50
16
1
43
129
148
1994
78
2776
1346
491
0.456
1076
91
0.347
262
400
0.491
814
0.499
273
0.835
327
352
156
196
394
84
35
0
77
202
217
1995
80
2665
1305
428
0.426
1005
137
0.329
416
291
0.494
589
0.494
312
0.841
371
276
104
172
274
62
33
0
61
155
225
1996
80
2856
1446
494
0.432
1143
140
0.331
423
354
0.492
720
0.493
318
0.826
385
326
124
202
224
68
17
0
80
151
207
1997
72
2818
1445
491
0.429
1145
130
0.335
388
361
0.477
757
0.486
333
0.847
393
238
90
148
305
62
23
0
72
176
173
1998
73
2857
1464
489
0.444
1101
97
0.351
276
392
0.475
825
0.488
389
0.855
455
309
133
176
292
75
29
0
73
176
219
1999
36
1314
672
217
0.402
540
47
0.338
139
170
0.424
401
0.445
191
0.849
225
151
50
101
118
36
11
0
36
99
100
2000
82
2689
1225
420
0.467
900
96
0.398
241
324
0.492
659
0.52
289
0.85
340
313
123
190
209
71
31
0
81
117
214
2001
81
2542
1105
359
0.456
788
78
0.339
230
281
0.504
558
0.505
309
0.89
347
272
87
185
213
48
24
0
36
137
203
2002
77
2211
895
310
0.455
682
116
0.472
246
194
0.445
436
0.54
159
0.878
181
193
45
148
151
54
15
0
76
108
158
2003
53
1032
360
113
0.388
291
39
0.331
118
74
0.428
173
0.455
95
0.833
114
99
21
78
70
28
9
0
18
43
79
2004
71
929
358
119
0.406
293
43
0.402
107
76
0.409
186
0.48
77
0.928
83
81
27
54
56
15
6
0
4
42
91
2005
50
750
314
102
0.411
248
41
0.39
105
61
0.427
143
0.494
69
0.863
80
65
15
50
71
14
7
0
1
27
82