Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Rudy Tomjanovich

  • 30 tháng 5, 2025

Rudy Tomjanovich ra mắt NBA vào năm 1970, đã thi đấu tổng cộng 768 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 13.383 điểm, 1.573 kiến tạo và 6.198 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 214 về điểm số và 623 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rudy Tomjanovich
TênRudy Tomjanovich
Ngày sinh24 tháng 11, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng99kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Rudy Tomjanovich

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Rudy Tomjanovich về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)768 trận (hạng 496 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.383 điểm (hạng 214)
3 điểm (3P)34 cú ném (hạng 1351)
Kiến tạo (AST)1.573 lần (hạng 623)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.198 lần (hạng 173)
Rebound tấn công (ORB)1.173 (hạng 335)
Rebound phòng ngự (DRB)2.783 (hạng 343)
Chặn bóng (BLK)175 lần (hạng 849)
Cướp bóng (STL)374 lần (hạng 839)
Mất bóng (TOV)332 lần (hạng 1290)
Lỗi cá nhân (PF)1.937 lần (hạng 462)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.1% (hạng 555)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.4% (hạng 1215)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)26.2% (hạng 1841)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.5 phút (hạng 136)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1981)

Số trận (G)52
Điểm (PTS)603
3 điểm (3P)12
Kiến tạo (AST)81
Rebound (TRB)208
Rebound tấn công (ORB)78
Rebound phòng ngự (DRB)130
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)19
Mất bóng (TOV)58
Lỗi cá nhân (PF)121
Triple-double0
FG%46.7%
FT%79.3%
3P%23.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.264 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1974 – 1.961 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 22 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1974 – 250 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1973 – 938
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 66
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 89
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1971 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1974 – 53.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1974 – 84.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1980 – 27.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1974 – 3.227 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Rudy Tomjanovich đã ra sân tổng cộng 37 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)511
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)59
Rebound (TRB)189
Rebound tấn công (ORB)67
Rebound phòng ngự (DRB)122
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)11
Mất bóng (TOV)17
Lỗi cá nhân (PF)78
FG%48.9%
FT%77.1%
3P%10%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.041 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Rudy Tomjanovich

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1971
77
1062
409
168
0.383
439
0
0
0
0
0
0
0
73
0.652
112
381
0
0
73
0
0
0
0
0
124
1972
78
2689
1172
500
0.495
1010
0
0
0
0
0
0
0
172
0.723
238
923
0
0
117
0
0
0
0
0
193
1973
81
2972
1560
655
0.478
1371
0
0
0
0
0
0
0
250
0.746
335
938
0
0
178
0
0
0
0
0
225
1974
80
3227
1961
788
0.536
1470
0
0
0
0
0
0
0
385
0.848
454
717
230
487
250
89
66
0
0
0
230
1975
81
3134
1677
694
0.525
1323
0
0
0
0
0
0
0
289
0.79
366
613
184
429
236
76
24
0
0
0
230
1976
79
2912
1465
622
0.517
1202
0
0
0
0
0
0
0
221
0.767
288
666
167
499
188
42
19
0
0
0
206
1977
81
3130
1753
733
0.51
1437
0
0
0
0
0
0
0
287
0.839
342
684
172
512
172
57
27
0
0
0
198
1978
23
849
495
217
0.485
447
0
0
0
0
0
0
0
61
0.753
81
138
40
98
32
15
5
0
0
38
63
1979
74
2641
1408
620
0.517
1200
0
0
0
0
0
0
0
168
0.76
221
572
170
402
137
44
18
0
0
138
186
1980
62
1834
880
370
0.476
778
22
0.278
79
348
0.498
699
0.49
118
0.803
147
358
132
226
109
32
10
0
0
98
161
1981
52
1264
603
263
0.467
563
12
0.235
51
251
0.49
512
0.478
65
0.793
82
208
78
130
81
19
6
0
0
58
121