Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Baron Davis

  • 30 tháng 5, 2025

Baron Davis ra mắt NBA vào năm 1999, đã thi đấu tổng cộng 835 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 13.447 điểm, 6.025 kiến tạo và 3.183 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 210 về điểm số và 41 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Baron Davis
TênBaron Davis
Ngày sinh13 tháng 4, 1979
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Baron Davis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Baron Davis về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)835 trận (hạng 372 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.447 điểm (hạng 210)
3 điểm (3P)1.332 cú ném (hạng 64)
Kiến tạo (AST)6.025 lần (hạng 41)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.183 lần (hạng 574)
Rebound tấn công (ORB)762 (hạng 575)
Rebound phòng ngự (DRB)2.421 (hạng 414)
Chặn bóng (BLK)360 lần (hạng 411)
Cướp bóng (STL)1.530 lần (hạng 45)
Mất bóng (TOV)2.308 lần (hạng 86)
Lỗi cá nhân (PF)2.361 lần (hạng 256)
Triple-double10 lần (hạng 59)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.9% (hạng 2836)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.1% (hạng 2491)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32% (hạng 1303)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.2 phút (hạng 104)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Số trận (G)29
Điểm (PTS)178
3 điểm (3P)26
Kiến tạo (AST)135
Rebound (TRB)56
Rebound tấn công (ORB)13
Rebound phòng ngự (DRB)43
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)34
Mất bóng (TOV)76
Lỗi cá nhân (PF)61
Triple-double0
FG%37%
FT%66.7%
3P%30.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)595 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2008 – 1.791 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2004 – 187 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2002 – 698 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2001 – 408
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2002 – 47
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2008 – 191
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2008 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2007 – 43.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2010 – 82.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2002 – 35.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2002 – 3.318 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Baron Davis đã ra sân tổng cộng 50 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)942
3 điểm (3P)99
Kiến tạo (AST)311
Rebound (TRB)213
Rebound tấn công (ORB)49
Rebound phòng ngự (DRB)164
Chặn bóng (BLK)24
Cướp bóng (STL)114
Mất bóng (TOV)131
Lỗi cá nhân (PF)177
FG%44.2%
FT%70.9%
3P%35%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.851 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Baron Davis

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2000
82
1523
486
182
0.42
433
25
0.225
111
157
0.488
322
0.449
97
0.634
153
165
48
117
309
97
19
0
0
140
201
2001
82
3192
1131
409
0.427
957
85
0.31
274
324
0.474
683
0.472
228
0.677
337
408
129
279
598
170
36
2
82
226
267
2002
82
3318
1484
559
0.417
1341
170
0.356
478
389
0.451
863
0.48
196
0.58
338
349
93
256
698
172
47
1
82
246
241
2003
50
1889
856
332
0.416
798
99
0.35
283
233
0.452
515
0.478
93
0.71
131
186
56
130
320
91
22
0
47
140
148
2004
67
2686
1532
554
0.395
1402
187
0.321
582
367
0.448
820
0.462
237
0.673
352
287
66
221
501
158
27
0
66
215
178
2005
46
1581
885
291
0.387
752
118
0.333
354
173
0.435
398
0.465
185
0.761
243
175
32
143
362
81
14
1
32
131
126
2006
54
1971
967
335
0.389
861
102
0.315
324
233
0.434
537
0.448
195
0.675
289
236
45
191
480
89
14
1
48
159
165
2007
63
2221
1264
452
0.439
1030
85
0.304
280
367
0.489
750
0.48
275
0.745
369
276
51
225
509
135
29
1
62
193
181
2008
82
3196
1791
650
0.426
1526
173
0.33
525
477
0.477
1001
0.483
318
0.75
424
385
96
289
623
191
43
3
82
232
247
2009
65
2248
968
355
0.37
959
99
0.302
328
256
0.406
631
0.422
159
0.757
210
238
46
192
501
108
35
0
60
193
193
2010
75
2523
1145
412
0.406
1015
82
0.277
296
330
0.459
719
0.446
239
0.821
291
266
52
214
598
126
43
1
73
211
210
2011
58
1649
760
289
0.417
693
81
0.339
239
208
0.458
454
0.475
101
0.771
131
156
35
121
391
78
28
0
44
146
143
2012
29
595
178
68
0.37
184
26
0.306
85
42
0.424
99
0.44
16
0.667
24
56
13
43
135
34
3
0
14
76
61