Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Lenny Wilkens

  • 30 tháng 5, 2025

Lenny Wilkens ra mắt NBA vào năm 1960, đã thi đấu tổng cộng 1.077 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 17.772 điểm, 7.211 kiến tạo và 5.030 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 84 về điểm số và 17 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lenny Wilkens
TênLenny Wilkens
Ngày sinh28 tháng 10, 1937
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Lenny Wilkens

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Lenny Wilkens về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.077 trận (hạng 97 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.772 điểm (hạng 84)
Kiến tạo (AST)7.211 lần (hạng 17)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.030 lần (hạng 277)
Rebound tấn công (ORB)118 (hạng 1859)
Rebound phòng ngự (DRB)279 (hạng 1896)
Chặn bóng (BLK)26 lần (hạng 2036)
Cướp bóng (STL)174 lần (hạng 1385)
Lỗi cá nhân (PF)3.285 lần (hạng 46)
Triple-double13 lần (hạng 51)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.2% (hạng 2190)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.4% (hạng 1402)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.3 phút (hạng 56)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1975)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)420
Kiến tạo (AST)235
Rebound (TRB)120
Rebound tấn công (ORB)38
Rebound phòng ngự (DRB)82
Chặn bóng (BLK)9
Cướp bóng (STL)77
Lỗi cá nhân (PF)96
Triple-double0
FG%43.9%
FT%76.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.161 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1969 – 1.835 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 766 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 511
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 17
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 97
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1969 – 5
  • Mùa có FG% cao nhất: 1972 – 46.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1973 – 82.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1969 – 3.463 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Lenny Wilkens đã ra sân tổng cộng 64 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.031
Kiến tạo (AST)372
Rebound (TRB)373
Lỗi cá nhân (PF)258
FG%39.9%
FT%76.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.403 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Lenny Wilkens

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1961
75
1898
880
333
0.425
783
0
0
0
0
0
0
0
214
0.713
300
335
0
0
212
0
0
0
0
0
215
1962
20
870
364
140
0.385
364
0
0
0
0
0
0
0
84
0.764
110
131
0
0
116
0
0
1
0
0
63
1963
75
2569
888
333
0.399
834
0
0
0
0
0
0
0
222
0.696
319
403
0
0
381
0
0
0
0
0
256
1964
78
2526
938
334
0.413
808
0
0
0
0
0
0
0
270
0.74
365
335
0
0
359
0
0
0
0
0
287
1965
78
2854
1284
434
0.414
1048
0
0
0
0
0
0
0
416
0.746
558
365
0
0
431
0
0
0
0
0
283
1966
69
2692
1244
411
0.431
954
0
0
0
0
0
0
0
422
0.793
532
322
0
0
429
0
0
1
0
0
248
1967
78
2974
1355
448
0.432
1036
0
0
0
0
0
0
0
459
0.787
583
412
0
0
442
0
0
0
0
0
280
1968
82
3169
1638
546
0.438
1246
0
0
0
0
0
0
0
546
0.768
711
438
0
0
679
0
0
1
0
0
255
1969
82
3463
1835
644
0.44
1462
0
0
0
0
0
0
0
547
0.77
710
511
0
0
674
0
0
5
0
0
294
1970
75
2802
1334
448
0.42
1066
0
0
0
0
0
0
0
438
0.788
556
378
0
0
683
0
0
4
0
0
212
1971
71
2641
1403
471
0.419
1125
0
0
0
0
0
0
0
461
0.803
574
319
0
0
654
0
0
1
0
0
201
1972
80
2989
1438
479
0.466
1027
0
0
0
0
0
0
0
480
0.774
620
338
0
0
766
0
0
0
0
0
209
1973
75
2973
1538
572
0.449
1275
0
0
0
0
0
0
0
394
0.828
476
346
0
0
628
0
0
0
0
0
221
1974
74
2483
1213
462
0.465
994
0
0
0
0
0
0
0
289
0.801
361
277
80
197
522
97
17
0
0
0
165
1975
65
1161
420
134
0.439
305
0
0
0
0
0
0
0
152
0.768
198
120
38
82
235
77
9
0
0
0
96