Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Goran Dragić

  • 30 tháng 5, 2025

Goran Dragić ra mắt NBA vào năm 2008, đã thi đấu tổng cộng 946 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 12.568 điểm, 4.405 kiến tạo và 2.816 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 249 về điểm số và 97 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Goran Dragić
TênGoran Dragić
Ngày sinh6 tháng 5, 1986
Quốc tịch
Slovenia
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Goran Dragić

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Goran Dragić về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)946 trận (hạng 209 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.568 điểm (hạng 249)
3 điểm (3P)1.150 cú ném (hạng 112)
Kiến tạo (AST)4.405 lần (hạng 97)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.816 lần (hạng 665)
Rebound tấn công (ORB)643 (hạng 673)
Rebound phòng ngự (DRB)2.173 (hạng 490)
Chặn bóng (BLK)167 lần (hạng 874)
Cướp bóng (STL)876 lần (hạng 252)
Mất bóng (TOV)2.064 lần (hạng 121)
Lỗi cá nhân (PF)2.119 lần (hạng 357)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.9% (hạng 1387)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.6% (hạng 1549)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.2% (hạng 596)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.1 phút (hạng 638)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Số trận (G)58
Điểm (PTS)365
3 điểm (3P)52
Kiến tạo (AST)151
Rebound (TRB)81
Rebound tấn công (ORB)16
Rebound phòng ngự (DRB)65
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)63
Lỗi cá nhân (PF)65
Triple-double0
FG%42.1%
FT%68.9%
3P%35.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)870 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2014 – 1.542 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2020 – 124 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2013 – 569 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2018 – 306
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2013 – 26
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 124
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2011 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2014 – 50.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2021 – 82.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2014 – 40.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2014 – 2.668 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Goran Dragić đã ra sân tổng cộng 56 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)834
3 điểm (3P)83
Kiến tạo (AST)199
Rebound (TRB)187
Rebound tấn công (ORB)38
Rebound phòng ngự (DRB)149
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)36
Mất bóng (TOV)107
Lỗi cá nhân (PF)140
FG%44.2%
FT%76.3%
3P%34.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.535 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Goran Dragić

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2009
55
728
246
88
0.393
224
20
0.37
54
68
0.4
170
0.438
50
0.769
65
103
33
70
111
29
3
0
1
73
87
2010
80
1442
635
222
0.452
491
74
0.394
188
148
0.488
303
0.527
117
0.736
159
171
38
133
241
48
8
0
2
126
131
2011
70
1234
523
192
0.435
441
56
0.361
155
136
0.476
286
0.499
83
0.624
133
142
36
106
204
50
10
1
5
117
125
2012
66
1752
775
277
0.462
600
68
0.337
202
209
0.525
398
0.518
153
0.805
190
168
53
115
351
85
10
0
28
157
166
2013
77
2581
1134
401
0.443
906
88
0.319
276
313
0.497
630
0.491
244
0.748
326
238
60
178
569
124
26
0
77
212
214
2014
76
2668
1542
552
0.505
1093
122
0.408
299
430
0.542
794
0.561
316
0.76
416
245
69
176
447
104
22
0
75
213
206
2015
78
2640
1275
502
0.501
1002
90
0.347
259
412
0.555
743
0.546
181
0.774
234
274
81
193
350
78
15
0
78
173
195
2016
72
2363
1018
417
0.477
875
64
0.312
205
353
0.527
670
0.513
120
0.727
165
277
54
223
419
71
17
0
72
185
188
2017
73
2459
1483
534
0.475
1124
117
0.405
289
417
0.499
835
0.527
298
0.79
377
279
62
217
423
89
13
0
73
212
199
2018
75
2378
1296
484
0.45
1075
111
0.37
300
373
0.481
775
0.502
217
0.801
271
306
54
252
359
63
12
0
75
166
180
2019
36
991
494
179
0.413
433
57
0.348
164
122
0.454
269
0.479
79
0.782
101
111
20
91
174
30
5
1
22
71
81
2020
59
1663
953
319
0.441
724
124
0.367
338
195
0.505
386
0.526
191
0.776
246
187
29
158
301
40
10
0
3
144
124
2021
50
1337
672
240
0.432
555
91
0.373
244
149
0.479
311
0.514
101
0.828
122
169
25
144
219
33
8
0
11
118
113
2022
21
498
157
57
0.377
151
16
0.254
63
41
0.466
88
0.43
27
0.818
33
65
13
52
86
19
4
0
8
34
45
2023
58
870
365
141
0.421
335
52
0.359
145
89
0.468
190
0.499
31
0.689
45
81
16
65
151
13
4
0
0
63
65