Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jrue Holiday

  • 30 tháng 5, 2025

Jrue Holiday ra mắt NBA vào năm 2009, đã thi đấu tổng cộng 975 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 15.736 điểm, 6.201 kiến tạo và 4.075 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 129 về điểm số và 36 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jrue Holiday
TênJrue Holiday
Ngày sinh12 tháng 6, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2009

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jrue Holiday

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jrue Holiday về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)975 trận (hạng 178 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.736 điểm (hạng 129)
3 điểm (3P)1.466 cú ném (hạng 52)
Kiến tạo (AST)6.201 lần (hạng 36)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.075 lần (hạng 398)
Rebound tấn công (ORB)922 (hạng 462)
Rebound phòng ngự (DRB)3.153 (hạng 268)
Chặn bóng (BLK)508 lần (hạng 276)
Cướp bóng (STL)1.407 lần (hạng 62)
Mất bóng (TOV)2.596 lần (hạng 49)
Lỗi cá nhân (PF)2.095 lần (hạng 364)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.4% (hạng 1215)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.1% (hạng 462)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.1 phút (hạng 159)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)69
Điểm (PTS)860
3 điểm (3P)138
Kiến tạo (AST)333
Rebound (TRB)373
Rebound tấn công (ORB)84
Rebound phòng ngự (DRB)289
Chặn bóng (BLK)53
Cướp bóng (STL)61
Mất bóng (TOV)124
Lỗi cá nhân (PF)108
Triple-double0
FG%48%
FT%83.3%
3P%42.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.263 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2018 – 1.537 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 158 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2013 – 625 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 373
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2018 – 64
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 123
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2011 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2021 – 50.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 85.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 42.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2018 – 2.927 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jrue Holiday đã ra sân tổng cộng 89 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.476
3 điểm (3P)163
Kiến tạo (AST)565
Rebound (TRB)482
Rebound tấn công (ORB)116
Rebound phòng ngự (DRB)366
Chặn bóng (BLK)47
Cướp bóng (STL)127
Mất bóng (TOV)196
Lỗi cá nhân (PF)187
FG%43%
FT%79.5%
3P%34.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.371 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jrue Holiday

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2010
73
1767
587
230
0.442
520
62
0.39
159
168
0.465
361
0.502
65
0.756
86
191
56
135
280
79
18
0
51
156
153
2011
82
2901
1145
446
0.446
999
81
0.365
222
365
0.47
777
0.487
172
0.823
209
332
68
264
531
120
29
1
82
218
203
2012
65
2196
879
360
0.432
834
65
0.38
171
295
0.445
663
0.471
94
0.783
120
212
57
155
290
103
18
0
65
135
137
2013
78
2926
1383
555
0.431
1288
91
0.368
247
464
0.446
1041
0.466
182
0.752
242
329
89
240
625
123
32
1
78
292
170
2014
34
1143
487
203
0.447
454
30
0.39
77
173
0.459
377
0.48
51
0.81
63
142
28
114
268
56
12
0
34
105
92
2015
40
1303
592
238
0.446
534
51
0.378
135
187
0.469
399
0.493
65
0.855
76
135
32
103
274
63
23
0
37
91
110
2016
65
1831
1089
410
0.439
935
87
0.336
259
323
0.478
676
0.485
182
0.843
216
195
27
168
391
88
22
0
23
167
148
2017
67
2190
1029
405
0.454
893
100
0.356
281
305
0.498
612
0.51
119
0.708
168
264
46
218
488
100
44
0
61
194
133
2018
81
2927
1537
615
0.494
1244
120
0.337
356
495
0.557
888
0.543
187
0.786
238
365
62
303
486
123
64
1
81
213
201
2019
67
2402
1420
547
0.472
1159
118
0.325
363
429
0.539
796
0.523
208
0.768
271
334
75
259
518
109
54
0
67
210
148
2020
61
2117
1167
458
0.455
1006
122
0.353
346
336
0.509
660
0.516
129
0.709
182
293
77
216
408
99
48
1
61
184
145
2021
59
1907
1046
414
0.503
823
111
0.392
283
303
0.561
540
0.57
107
0.787
136
268
73
195
357
96
37
0
56
127
98
2022
67
2208
1225
478
0.501
954
132
0.411
321
346
0.547
633
0.57
137
0.761
180
301
69
232
457
108
29
0
64
183
133
2023
67
2183
1290
490
0.479
1023
158
0.384
411
332
0.542
612
0.556
152
0.859
177
341
79
262
495
79
25
0
65
197
116
2024
69
2263
860
331
0.48
689
138
0.429
322
193
0.526
367
0.581
60
0.833
72
373
84
289
333
61
53
0
69
124
108