Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Chet Walker

  • 30 tháng 5, 2025

Chet Walker ra mắt NBA vào năm 1962, đã thi đấu tổng cộng 1.032 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 18.831 điểm, 2.126 kiến tạo và 7.314 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 67 về điểm số và 417 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chet Walker
TênChet Walker
Ngày sinh22 tháng 2, 1940
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng96kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1962

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Chet Walker

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Chet Walker về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.032 trận (hạng 131 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)18.831 điểm (hạng 67)
Kiến tạo (AST)2.126 lần (hạng 417)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.314 lần (hạng 103)
Rebound tấn công (ORB)245 (hạng 1371)
Rebound phòng ngự (DRB)593 (hạng 1469)
Chặn bóng (BLK)10 lần (hạng 2489)
Cướp bóng (STL)117 lần (hạng 1654)
Lỗi cá nhân (PF)2.727 lần (hạng 132)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47% (hạng 1109)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.6% (hạng 1045)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.4 phút (hạng 198)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1975)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)1.461
Kiến tạo (AST)169
Rebound (TRB)432
Rebound tấn công (ORB)114
Rebound phòng ngự (DRB)318
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)49
Lỗi cá nhân (PF)181
Triple-double0
FG%48.7%
FT%86%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.452 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 1.780 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1966 – 201 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1964 – 784
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1975 – 6
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 68
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1963 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1972 – 50.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1974 – 87.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1971 – 2.927 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Chet Walker đã ra sân tổng cộng 105 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.916
Kiến tạo (AST)212
Rebound (TRB)737
Rebound tấn công (ORB)36
Rebound phòng ngự (DRB)85
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)23
Lỗi cá nhân (PF)286
FG%44.9%
FT%78.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.688 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Chet Walker

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1963
78
1992
957
352
0.469
751
0
0
0
0
0
0
0
253
0.699
362
561
0
0
83
0
0
0
0
0
220
1964
76
2775
1314
492
0.44
1118
0
0
0
0
0
0
0
330
0.711
464
784
0
0
124
0
0
0
0
0
232
1965
79
2187
1042
377
0.403
936
0
0
0
0
0
0
0
288
0.742
388
528
0
0
132
0
0
0
0
0
200
1966
80
2603
1221
443
0.451
982
0
0
0
0
0
0
0
335
0.716
468
636
0
0
201
0
0
0
0
0
238
1967
81
2691
1567
561
0.488
1150
0
0
0
0
0
0
0
445
0.766
581
660
0
0
188
0
0
0
0
0
232
1968
82
2623
1465
539
0.46
1172
0
0
0
0
0
0
0
387
0.726
533
607
0
0
157
0
0
0
0
0
252
1969
82
2753
1477
554
0.484
1145
0
0
0
0
0
0
0
369
0.804
459
640
0
0
144
0
0
0
0
0
244
1970
78
2726
1675
596
0.477
1249
0
0
0
0
0
0
0
483
0.85
568
604
0
0
192
0
0
0
0
0
203
1971
81
2927
1780
650
0.465
1398
0
0
0
0
0
0
0
480
0.859
559
588
0
0
179
0
0
0
81
0
187
1972
78
2588
1719
619
0.505
1225
0
0
0
0
0
0
0
481
0.847
568
473
0
0
178
0
0
0
78
0
171
1973
79
2455
1570
597
0.478
1248
0
0
0
0
0
0
0
376
0.832
452
395
0
0
179
0
0
0
79
0
166
1974
82
2661
1583
572
0.486
1178
0
0
0
0
0
0
0
439
0.875
502
406
131
275
200
68
4
0
82
0
201
1975
76
2452
1461
524
0.487
1076
0
0
0
0
0
0
0
413
0.86
480
432
114
318
169
49
6
0
76
0
181