Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Klay Thompson

  • 30 tháng 5, 2025

Klay Thompson ra mắt NBA vào năm 2011, đã thi đấu tổng cộng 793 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 15.531 điểm, 1.843 kiến tạo và 2.795 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 141 về điểm số và 511 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Klay Thompson
TênKlay Thompson
Ngày sinh8 tháng 2, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Klay Thompson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Klay Thompson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)793 trận (hạng 446 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.531 điểm (hạng 141)
3 điểm (3P)2.481 cú ném (hạng 6)
Kiến tạo (AST)1.843 lần (hạng 511)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.795 lần (hạng 673)
Rebound tấn công (ORB)362 (hạng 1108)
Rebound phòng ngự (DRB)2.433 (hạng 412)
Chặn bóng (BLK)413 lần (hạng 351)
Cướp bóng (STL)676 lần (hạng 407)
Mất bóng (TOV)1.336 lần (hạng 354)
Lỗi cá nhân (PF)1.624 lần (hạng 650)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.3% (hạng 1549)
FT% (tỉ lệ ném phạt)85.8% (hạng 326)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)41.3% (hạng 141)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.6 phút (hạng 181)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)77
Điểm (PTS)1.375
3 điểm (3P)268
Kiến tạo (AST)176
Rebound (TRB)254
Rebound tấn công (ORB)35
Rebound phòng ngự (DRB)219
Chặn bóng (BLK)35
Cướp bóng (STL)50
Mất bóng (TOV)117
Lỗi cá nhân (PF)127
Triple-double0
FG%43.2%
FT%92.7%
3P%38.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.284 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2016 – 1.771 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 301 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2015 – 222 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2013 – 306
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2015 – 60
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2015 – 87
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2012 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2018 – 48.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2024 – 92.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2018 – 44%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2013 – 2.936 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Klay Thompson đã ra sân tổng cộng 158 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)3.032
3 điểm (3P)501
Kiến tạo (AST)351
Rebound (TRB)626
Rebound tấn công (ORB)79
Rebound phòng ngự (DRB)547
Chặn bóng (BLK)85
Cướp bóng (STL)150
Mất bóng (TOV)274
Lỗi cá nhân (PF)411
FG%43.6%
FT%84.5%
3P%40.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.830 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Klay Thompson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2012
66
1608
826
318
0.443
718
111
0.414
268
207
0.46
450
0.52
79
0.868
91
161
24
137
133
49
20
0
29
103
155
2013
82
2936
1359
508
0.422
1205
211
0.401
526
297
0.437
679
0.509
132
0.841
157
306
32
274
183
86
45
0
82
157
237
2014
81
2868
1488
559
0.444
1259
223
0.417
535
336
0.464
724
0.533
147
0.795
185
249
38
211
181
74
37
0
81
135
234
2015
77
2455
1668
602
0.463
1299
239
0.439
545
363
0.481
754
0.555
225
0.879
256
247
27
220
222
87
60
0
77
149
122
2016
80
2666
1771
651
0.47
1386
276
0.425
650
375
0.51
736
0.569
193
0.873
221
306
35
271
166
60
49
0
80
138
152
2017
78
2649
1742
644
0.468
1376
268
0.414
647
376
0.516
729
0.565
186
0.853
218
285
49
236
160
66
40
0
78
128
139
2018
73
2506
1461
575
0.488
1179
229
0.44
521
346
0.526
658
0.585
82
0.837
98
277
31
246
185
55
34
0
73
128
117
2019
78
2652
1680
655
0.467
1402
241
0.402
599
414
0.516
803
0.553
129
0.816
158
299
37
262
186
84
47
0
78
115
157
2022
32
941
652
246
0.429
573
114
0.385
296
132
0.477
277
0.529
46
0.902
51
125
15
110
88
16
17
0
32
43
54
2023
69
2279
1509
546
0.436
1252
301
0.412
731
245
0.47
521
0.556
116
0.879
132
286
39
247
163
49
29
0
69
123
130
2024
77
2284
1375
490
0.432
1133
268
0.387
692
222
0.503
441
0.551
127
0.927
137
254
35
219
176
50
35
0
63
117
127