Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dick Van Arsdale

  • 30 tháng 5, 2025

Dick Van Arsdale ra mắt NBA vào năm 1965, đã thi đấu tổng cộng 921 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 15.079 điểm, 3.057 kiến tạo và 3.807 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 152 về điểm số và 225 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dick Van Arsdale
TênDick Van Arsdale
Ngày sinh22 tháng 2, 1943
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1965

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dick Van Arsdale

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dick Van Arsdale về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)921 trận (hạng 234 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.079 điểm (hạng 152)
Kiến tạo (AST)3.057 lần (hạng 225)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.807 lần (hạng 443)
Rebound tấn công (ORB)188 (hạng 1545)
Rebound phòng ngự (DRB)476 (hạng 1610)
Chặn bóng (BLK)44 lần (hạng 1710)
Cướp bóng (STL)264 lần (hạng 1089)
Lỗi cá nhân (PF)2.575 lần (hạng 178)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.4% (hạng 1255)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79% (hạng 1130)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.5 phút (hạng 85)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1977)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)599
Kiến tạo (AST)120
Rebound (TRB)117
Rebound tấn công (ORB)31
Rebound phòng ngự (DRB)86
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)35
Lỗi cá nhân (PF)94
Triple-double0
FG%45.6%
FT%87.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.535 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 1.771 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1969 – 385 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1967 – 555
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 17
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 96
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1966 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1970 – 50.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1977 – 87.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1969 – 3.388 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dick Van Arsdale đã ra sân tổng cộng 34 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)336
Kiến tạo (AST)94
Rebound (TRB)82
Rebound tấn công (ORB)10
Rebound phòng ngự (DRB)13
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)13
Lỗi cá nhân (PF)89
FG%42.2%
FT%83.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)968 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dick Van Arsdale

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1966
79
2289
969
359
0.428
838
0
0
0
0
0
0
0
251
0.715
351
376
0
0
184
0
0
0
69
0
235
1967
79
2892
1191
410
0.449
913
0
0
0
0
0
0
0
371
0.729
509
555
0
0
247
0
0
0
79
0
264
1968
78
2348
859
316
0.436
725
0
0
0
0
0
0
0
227
0.67
339
424
0
0
230
0
0
0
50
0
225
1969
80
3388
1678
612
0.442
1386
0
0
0
0
0
0
0
454
0.705
644
548
0
0
385
0
0
0
0
0
245
1970
77
2966
1643
592
0.508
1166
0
0
0
0
0
0
0
459
0.798
575
264
0
0
338
0
0
0
0
0
282
1971
81
3157
1771
609
0.452
1346
0
0
0
0
0
0
0
553
0.811
682
316
0
0
329
0
0
0
0
0
246
1972
82
3096
1619
545
0.463
1178
0
0
0
0
0
0
0
529
0.845
626
334
0
0
297
0
0
0
0
0
232
1973
81
2979
1490
532
0.476
1118
0
0
0
0
0
0
0
426
0.859
496
326
0
0
268
0
0
0
0
0
221
1974
78
2832
1389
514
0.5
1028
0
0
0
0
0
0
0
361
0.853
423
221
66
155
324
96
17
0
0
0
241
1975
70
2419
1124
421
0.47
895
0
0
0
0
0
0
0
282
0.832
339
189
52
137
195
81
11
0
0
0
177
1976
58
1870
747
276
0.484
570
0
0
0
0
0
0
0
195
0.83
235
137
39
98
140
52
11
0
0
0
113
1977
78
1535
599
227
0.456
498
0
0
0
0
0
0
0
145
0.873
166
117
31
86
120
35
5
0
0
0
94