Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Eric Gordon

  • 30 tháng 5, 2025

Eric Gordon ra mắt NBA vào năm 2008, đã thi đấu tổng cộng 886 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 13.868 điểm, 2.443 kiến tạo và 2.067 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 201 về điểm số và 343 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Eric Gordon
TênEric Gordon
Ngày sinh25 tháng 12, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao190cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Eric Gordon

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Eric Gordon về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)886 trận (hạng 284 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.868 điểm (hạng 201)
3 điểm (3P)2.028 cú ném (hạng 16)
Kiến tạo (AST)2.443 lần (hạng 343)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.067 lần (hạng 937)
Rebound tấn công (ORB)330 (hạng 1182)
Rebound phòng ngự (DRB)1.737 (hạng 665)
Chặn bóng (BLK)313 lần (hạng 475)
Cướp bóng (STL)750 lần (hạng 342)
Mất bóng (TOV)1.648 lần (hạng 220)
Lỗi cá nhân (PF)1.578 lần (hạng 681)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43% (hạng 2252)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.1% (hạng 795)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.1% (hạng 462)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.7 phút (hạng 244)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)68
Điểm (PTS)749
3 điểm (3P)150
Kiến tạo (AST)139
Rebound (TRB)122
Rebound tấn công (ORB)16
Rebound phòng ngự (DRB)106
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)66
Mất bóng (TOV)73
Lỗi cá nhân (PF)79
Triple-double0
FG%44.3%
FT%79.7%
3P%37.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.893 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2009 – 1.252 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2017 – 246 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 244 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2009 – 201
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2017 – 41
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2009 – 78
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2009 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2022 – 47.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2016 – 88.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2015 – 44.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2009 – 2.677 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Eric Gordon đã ra sân tổng cộng 59 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)914
3 điểm (3P)157
Kiến tạo (AST)120
Rebound (TRB)165
Rebound tấn công (ORB)29
Rebound phòng ngự (DRB)136
Chặn bóng (BLK)36
Cướp bóng (STL)42
Mất bóng (TOV)103
Lỗi cá nhân (PF)113
FG%40.9%
FT%83.9%
3P%36.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.988 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Eric Gordon

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2009
78
2677
1252
411
0.456
901
131
0.389
337
280
0.496
564
0.529
299
0.854
350
201
45
156
215
78
35
0
65
164
172
2010
62
2229
1045
352
0.449
784
119
0.371
321
233
0.503
463
0.525
222
0.742
299
160
25
135
186
69
14
0
60
144
96
2011
56
2112
1247
427
0.45
949
106
0.364
291
321
0.488
658
0.506
287
0.825
348
164
45
119
244
71
18
0
56
151
115
2012
9
310
185
63
0.45
140
10
0.25
40
53
0.53
100
0.486
49
0.754
65
25
2
23
31
13
4
0
9
24
20
2013
42
1264
713
235
0.402
584
56
0.324
173
179
0.436
411
0.45
187
0.842
222
77
10
67
137
45
8
0
40
117
75
2014
64
2057
988
356
0.436
817
101
0.391
258
255
0.456
559
0.498
175
0.785
223
165
30
135
208
74
12
0
64
134
114
2015
61
2018
818
285
0.411
694
141
0.448
315
144
0.38
379
0.512
107
0.805
133
159
28
131
229
50
14
0
60
122
145
2016
45
1481
686
231
0.418
552
113
0.384
294
118
0.457
258
0.521
111
0.888
125
99
10
89
121
43
14
0
44
73
98
2017
75
2323
1217
412
0.406
1016
246
0.372
661
166
0.468
355
0.527
147
0.84
175
201
29
172
188
48
41
0
15
121
150
2018
69
2154
1243
415
0.428
970
218
0.359
608
197
0.544
362
0.54
195
0.809
241
170
25
145
154
44
27
0
30
130
116
2019
68
2158
1103
384
0.409
938
216
0.36
600
168
0.497
338
0.525
119
0.783
152
148
17
131
129
41
27
0
53
90
143
2020
36
1016
520
171
0.369
463
96
0.317
303
75
0.469
160
0.473
82
0.766
107
71
9
62
54
23
13
0
15
43
70
2021
27
789
481
159
0.433
367
69
0.329
210
90
0.573
157
0.527
94
0.825
114
58
8
50
71
14
13
0
13
51
44
2022
57
1670
765
268
0.475
564
124
0.412
301
144
0.548
263
0.585
105
0.778
135
113
15
98
154
28
18
0
46
107
63
2023
69
1965
856
291
0.446
653
132
0.371
356
159
0.535
297
0.547
142
0.821
173
134
16
118
183
43
25
0
58
104
78
2024
68
1893
749
274
0.443
618
150
0.378
397
124
0.561
221
0.565
51
0.797
64
122
16
106
139
66
30
0
24
73
79