Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mike Newlin

  • 30 tháng 5, 2025

Mike Newlin ra mắt NBA vào năm 1971, đã thi đấu tổng cộng 837 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 12.507 điểm, 3.364 kiến tạo và 2.494 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 253 về điểm số và 187 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mike Newlin
TênMike Newlin
Ngày sinh2 tháng 1, 1949
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1971

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mike Newlin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mike Newlin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)837 trận (hạng 367 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.507 điểm (hạng 253)
3 điểm (3P)62 cú ném (hạng 1155)
Kiến tạo (AST)3.364 lần (hạng 187)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.494 lần (hạng 771)
Rebound tấn công (ORB)559 (hạng 768)
Rebound phòng ngự (DRB)1.367 (hạng 864)
Chặn bóng (BLK)58 lần (hạng 1563)
Cướp bóng (STL)702 lần (hạng 380)
Mất bóng (TOV)878 lần (hạng 624)
Lỗi cá nhân (PF)2.542 lần (hạng 193)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.6% (hạng 1220)
FT% (tỉ lệ ném phạt)87% (hạng 269)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)30.2% (hạng 1502)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.4 phút (hạng 417)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1982)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)705
3 điểm (3P)7
Kiến tạo (AST)170
Rebound (TRB)91
Rebound tấn công (ORB)36
Rebound phòng ngự (DRB)55
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)33
Mất bóng (TOV)104
Lỗi cá nhân (PF)194
Triple-double0
FG%46.5%
FT%85.7%
3P%30.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.507 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1981 – 1.688 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 45 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1976 – 457 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1973 – 340
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 9
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1980 – 115
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1972 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1976 – 50.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1981 – 88.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1981 – 33.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1976 – 3.065 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mike Newlin đã ra sân tổng cộng 22 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)325
Kiến tạo (AST)103
Rebound (TRB)73
Rebound tấn công (ORB)21
Rebound phòng ngự (DRB)52
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)28
Mất bóng (TOV)6
Lỗi cá nhân (PF)72
FG%50%
FT%84.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)682 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mike Newlin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1972
82
1495
620
256
0.414
618
0
0
0
0
0
0
0
108
0.75
144
228
0
0
135
0
0
0
0
0
233
1973
82
2658
1395
534
0.443
1206
0
0
0
0
0
0
0
327
0.886
369
340
0
0
409
0
0
0
0
0
301
1974
76
2591
1400
510
0.448
1139
0
0
0
0
0
0
0
380
0.856
444
262
77
185
363
87
9
0
0
0
259
1975
79
2709
1137
436
0.482
905
0
0
0
0
0
0
0
265
0.869
305
260
55
205
403
111
7
0
0
0
288
1976
82
3065
1523
569
0.507
1123
0
0
0
0
0
0
0
385
0.865
445
336
72
264
457
106
5
0
82
0
263
1977
82
2119
1043
387
0.455
850
0
0
0
0
0
0
0
269
0.885
304
204
53
151
320
60
3
0
0
0
226
1978
45
1181
584
216
0.436
495
0
0
0
0
0
0
0
152
0.874
174
120
36
84
203
52
9
0
0
120
128
1979
76
1828
778
283
0.487
581
0
0
0
0
0
0
0
212
0.872
243
170
51
119
291
51
9
0
0
175
218
1980
78
2510
1634
611
0.46
1329
45
0.296
152
566
0.481
1177
0.477
367
0.884
415
264
101
163
314
115
4
0
0
231
195
1981
79
2911
1688
632
0.497
1272
10
0.333
30
622
0.501
1242
0.501
414
0.888
466
219
78
141
299
87
9
0
0
248
237
1982
76
1507
705
286
0.465
615
7
0.304
23
279
0.471
592
0.471
126
0.857
147
91
36
55
170
33
3
0
32
104
194