Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Andrew Wiggins

  • 30 tháng 5, 2025

Andrew Wiggins ra mắt NBA vào năm 2014, đã thi đấu tổng cộng 706 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 13.091 điểm, 1.597 kiến tạo và 3.156 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 222 về điểm số và 615 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andrew Wiggins
TênAndrew Wiggins
Ngày sinh23 tháng 2, 1995
Quốc tịch
Canada
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng89kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Andrew Wiggins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Andrew Wiggins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)706 trận (hạng 631 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.091 điểm (hạng 222)
3 điểm (3P)1.017 cú ném (hạng 149)
Kiến tạo (AST)1.597 lần (hạng 615)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.156 lần (hạng 583)
Rebound tấn công (ORB)908 (hạng 480)
Rebound phòng ngự (DRB)2.248 (hạng 466)
Chặn bóng (BLK)468 lần (hạng 304)
Cướp bóng (STL)682 lần (hạng 398)
Mất bóng (TOV)1.326 lần (hạng 358)
Lỗi cá nhân (PF)1.552 lần (hạng 701)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.9% (hạng 1660)
FT% (tỉ lệ ném phạt)72.2% (hạng 2321)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.4% (hạng 735)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.1 phút (hạng 110)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)939
3 điểm (3P)91
Kiến tạo (AST)119
Rebound (TRB)321
Rebound tấn công (ORB)108
Rebound phòng ngự (DRB)213
Chặn bóng (BLK)41
Cướp bóng (STL)42
Mất bóng (TOV)87
Lỗi cá nhân (PF)147
Triple-double0
FG%45.3%
FT%75.1%
3P%35.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.920 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.933 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2022 – 157 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2020 – 198 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2015 – 374
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2021 – 70
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2018 – 91
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2020 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2021 – 47.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2016 – 76.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2023 – 39.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2017 – 3.048 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Andrew Wiggins đã ra sân tổng cộng 40 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)659
3 điểm (3P)61
Kiến tạo (AST)75
Rebound (TRB)264
Rebound tấn công (ORB)83
Rebound phòng ngự (DRB)181
Chặn bóng (BLK)40
Cướp bóng (STL)35
Mất bóng (TOV)56
Lỗi cá nhân (PF)113
FG%46.2%
FT%65.2%
3P%32.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.373 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Andrew Wiggins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2015
82
2969
1387
497
0.437
1137
39
0.31
126
458
0.453
1011
0.454
354
0.76
466
374
134
240
170
86
50
0
82
177
190
2016
81
2845
1675
594
0.459
1294
57
0.3
190
537
0.486
1104
0.481
430
0.761
565
291
105
186
164
78
46
0
81
182
165
2017
82
3048
1933
709
0.452
1570
103
0.356
289
606
0.473
1281
0.484
412
0.76
542
328
102
226
189
82
30
0
82
187
183
2018
82
2979
1452
569
0.438
1300
112
0.331
338
457
0.475
962
0.481
202
0.643
314
358
82
276
160
91
51
0
82
138
163
2019
73
2543
1321
498
0.412
1209
118
0.339
348
380
0.441
861
0.461
207
0.699
296
352
83
269
184
70
48
0
73
138
153
2020
54
1858
1175
437
0.447
978
111
0.332
334
326
0.506
644
0.504
190
0.709
268
274
66
208
198
45
53
1
54
132
127
2021
71
2364
1320
505
0.477
1058
140
0.38
368
365
0.529
690
0.543
170
0.714
238
347
82
265
167
67
70
0
71
126
159
2022
73
2330
1256
475
0.466
1019
157
0.393
399
318
0.513
620
0.543
149
0.634
235
325
85
240
161
76
51
0
73
111
158
2023
37
1190
633
250
0.473
529
89
0.396
225
161
0.53
304
0.557
44
0.611
72
186
61
125
85
45
28
0
37
48
107
2024
71
1920
939
353
0.453
780
91
0.358
254
262
0.498
526
0.511
142
0.751
189
321
108
213
119
42
41
0
59
87
147