Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Latrell Sprewell

  • 30 tháng 5, 2025

Latrell Sprewell ra mắt NBA vào năm 1992, đã thi đấu tổng cộng 913 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 16.712 điểm, 3.664 kiến tạo và 3.724 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 107 về điểm số và 157 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Latrell Sprewell
TênLatrell Sprewell
Ngày sinh8 tháng 9, 1970
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1992

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Latrell Sprewell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Latrell Sprewell về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)913 trận (hạng 246 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.712 điểm (hạng 107)
3 điểm (3P)1.104 cú ném (hạng 123)
Kiến tạo (AST)3.664 lần (hạng 157)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.724 lần (hạng 453)
Rebound tấn công (ORB)770 (hạng 567)
Rebound phòng ngự (DRB)2.954 (hạng 310)
Chặn bóng (BLK)399 lần (hạng 366)
Cướp bóng (STL)1.294 lần (hạng 77)
Mất bóng (TOV)2.450 lần (hạng 69)
Lỗi cá nhân (PF)1.689 lần (hạng 609)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.5% (hạng 2379)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.4% (hạng 900)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.7% (hạng 1000)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)38.6 phút (hạng 9)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Số trận (G)80
Điểm (PTS)1.021
3 điểm (3P)69
Kiến tạo (AST)179
Rebound (TRB)254
Rebound tấn công (ORB)65
Rebound phòng ngự (DRB)189
Chặn bóng (BLK)21
Cướp bóng (STL)53
Mất bóng (TOV)127
Lỗi cá nhân (PF)124
Triple-double0
FG%41.4%
FT%83%
3P%32.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.450 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1997 – 1.938 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1997 – 147 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1997 – 507 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1994 – 401
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 76
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 180
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1997 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1993 – 46.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2000 – 86.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2003 – 37.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1994 – 3.533 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Latrell Sprewell đã ra sân tổng cộng 62 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.223
3 điểm (3P)62
Kiến tạo (AST)211
Rebound (TRB)269
Rebound tấn công (ORB)51
Rebound phòng ngự (DRB)218
Chặn bóng (BLK)27
Cướp bóng (STL)73
Mất bóng (TOV)171
Lỗi cá nhân (PF)135
FG%41.8%
FT%80.3%
3P%33%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.548 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Latrell Sprewell

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1993
77
2741
1182
449
0.464
968
73
0.369
198
376
0.488
770
0.502
211
0.746
283
271
79
192
295
126
52
0
69
203
166
1994
82
3533
1720
613
0.433
1417
141
0.361
391
472
0.46
1026
0.482
353
0.774
456
401
80
321
385
180
76
0
82
226
158
1995
69
2771
1420
490
0.418
1171
90
0.276
326
400
0.473
845
0.457
350
0.781
448
256
58
198
279
112
46
0
69
230
108
1996
78
3064
1473
515
0.428
1202
91
0.323
282
424
0.461
920
0.466
352
0.789
446
380
124
256
328
127
45
0
78
222
150
1997
80
3353
1938
649
0.449
1444
147
0.354
415
502
0.488
1029
0.5
493
0.843
585
366
58
308
507
132
45
1
79
322
153
1998
14
547
299
110
0.397
277
9
0.188
48
101
0.441
229
0.413
70
0.745
94
51
7
44
68
19
5
0
13
44
26
1999
37
1233
606
215
0.415
518
21
0.273
77
194
0.44
441
0.435
155
0.812
191
156
41
115
91
46
2
0
4
79
65
2000
82
3276
1524
568
0.435
1305
44
0.346
127
524
0.445
1178
0.452
344
0.866
397
349
49
300
332
109
22
0
82
226
184
2001
77
3017
1364
524
0.43
1219
41
0.304
135
483
0.446
1084
0.447
275
0.783
351
347
49
298
269
106
28
0
77
218
159
2002
81
3326
1575
573
0.404
1419
145
0.36
403
428
0.421
1016
0.455
284
0.821
346
298
59
239
313
94
14
0
81
223
161
2003
74
2859
1215
454
0.403
1127
134
0.372
360
320
0.417
767
0.462
173
0.794
218
285
45
240
332
102
22
1
73
172
134
2004
82
3100
1375
518
0.409
1266
99
0.331
299
419
0.433
967
0.448
240
0.814
295
310
56
254
286
88
21
0
82
158
101
2005
80
2450
1021
398
0.414
961
69
0.327
211
329
0.439
750
0.45
156
0.83
188
254
65
189
179
53
21
0
79
127
124