Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Max Zaslofsky

  • 30 tháng 5, 2025

Max Zaslofsky ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 540 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 7.990 điểm, 1.093 kiến tạo và 864 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 557 về điểm số và 865 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Max Zaslofsky
TênMax Zaslofsky
Ngày sinh7 tháng 12, 1925
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Max Zaslofsky

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Max Zaslofsky về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)540 trận (hạng 1007 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.990 điểm (hạng 557)
Kiến tạo (AST)1.093 lần (hạng 865)
Bắt bóng bật bảng (TRB)864 lần (hạng 1684)
Lỗi cá nhân (PF)1.291 lần (hạng 905)
FG% (tỉ lệ ném thành công)34.3% (hạng 3882)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.9% (hạng 1484)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)12.5 phút (hạng 2677)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1956)

Số trận (G)9
Điểm (PTS)88
Kiến tạo (AST)16
Rebound (TRB)16
Lỗi cá nhân (PF)18
Triple-double0
FG%35.8%
FT%85.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)182 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 1.197 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1955 – 203 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 228
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1953 – 38.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1956 – 85.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.113 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Max Zaslofsky đã ra sân tổng cộng 59 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)864
Kiến tạo (AST)95
Rebound (TRB)118
Lỗi cá nhân (PF)167
FG%36.2%
FT%76.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)635 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Max Zaslofsky

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
61
0
877
336
0.329
1020
0
0
0
0
0
0
0
205
0.737
278
0
0
0
40
0
0
0
0
0
121
1948
48
0
1007
373
0.323
1156
0
0
0
0
0
0
0
261
0.784
333
0
0
0
29
0
0
0
0
0
125
1949
58
0
1197
425
0.35
1216
0
0
0
0
0
0
0
347
0.84
413
0
0
0
149
0
0
0
0
0
156
1950
68
0
1115
397
0.351
1132
0
0
0
0
0
0
0
321
0.843
381
0
0
0
155
0
0
0
0
0
185
1951
66
0
835
302
0.354
853
0
0
0
0
0
0
0
231
0.775
298
228
0
0
136
0
0
0
0
0
150
1952
66
2113
931
322
0.336
958
0
0
0
0
0
0
0
287
0.755
380
194
0
0
156
0
0
0
0
0
183
1953
29
722
344
123
0.384
320
0
0
0
0
0
0
0
98
0.69
142
75
0
0
55
0
0
0
0
0
81
1954
65
1881
811
278
0.368
756
0
0
0
0
0
0
0
255
0.714
357
160
0
0
154
0
0
0
0
0
142
1955
70
1862
785
269
0.328
821
0
0
0
0
0
0
0
247
0.702
352
191
0
0
203
0
0
0
0
0
130
1956
9
182
88
29
0.358
81
0
0
0
0
0
0
0
30
0.857
35
16
0
0
16
0
0
0
0
0
18