Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Nate Thurmond

  • 30 tháng 5, 2025

Nate Thurmond ra mắt NBA vào năm 1963, đã thi đấu tổng cộng 964 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 14.437 điểm, 2.575 kiến tạo và 14.464 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 176 về điểm số và 308 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nate Thurmond
TênNate Thurmond
Ngày sinh25 tháng 7, 1941
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1963

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Nate Thurmond

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Nate Thurmond về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)964 trận (hạng 189 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.437 điểm (hạng 176)
Kiến tạo (AST)2.575 lần (hạng 308)
Bắt bóng bật bảng (TRB)14.464 lần (hạng 11)
Rebound tấn công (ORB)744 (hạng 586)
Rebound phòng ngự (DRB)1.827 (hạng 634)
Chặn bóng (BLK)553 lần (hạng 248)
Cướp bóng (STL)125 lần (hạng 1606)
Lỗi cá nhân (PF)2.624 lần (hạng 159)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.1% (hạng 2494)
FT% (tỉ lệ ném phạt)66.7% (hạng 3116)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)37.2 phút (hạng 23)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1977)

Số trận (G)49
Điểm (PTS)268
Kiến tạo (AST)83
Rebound (TRB)374
Rebound tấn công (ORB)121
Rebound phòng ngự (DRB)253
Chặn bóng (BLK)81
Cướp bóng (STL)16
Lỗi cá nhân (PF)128
Triple-double0
FG%40.7%
FT%64.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)997 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 1.673 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1975 – 328 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 1.402
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1975 – 195
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 46
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1968 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 1973 – 44.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1970 – 75.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.419 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Nate Thurmond đã ra sân tổng cộng 68 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)879
Kiến tạo (AST)197
Rebound (TRB)984
Rebound tấn công (ORB)24
Rebound phòng ngự (DRB)64
Chặn bóng (BLK)22
Cướp bóng (STL)5
Lỗi cá nhân (PF)214
FG%41.2%
FT%64.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.500 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Nate Thurmond

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1964
76
1966
533
219
0.395
554
0
0
0
0
0
0
0
95
0.549
173
790
0
0
86
0
0
0
0
0
184
1965
77
3173
1273
519
0.419
1240
0
0
0
0
0
0
0
235
0.658
357
1395
0
0
157
0
0
0
0
0
232
1966
73
2891
1188
454
0.406
1119
0
0
0
0
0
0
0
280
0.654
428
1312
0
0
111
0
0
0
0
0
223
1967
65
2761
1214
467
0.437
1068
0
0
0
0
0
0
0
280
0.629
445
1382
0
0
166
0
0
0
0
0
183
1968
51
2222
1046
382
0.411
929
0
0
0
0
0
0
0
282
0.644
438
1121
0
0
215
0
0
2
0
0
137
1969
71
3208
1524
571
0.41
1394
0
0
0
0
0
0
0
382
0.615
621
1402
0
0
253
0
0
0
0
0
171
1970
43
1919
943
341
0.414
824
0
0
0
0
0
0
0
261
0.754
346
762
0
0
150
0
0
0
0
0
110
1971
82
3351
1641
623
0.445
1401
0
0
0
0
0
0
0
395
0.73
541
1128
0
0
257
0
0
0
0
0
192
1972
78
3362
1673
628
0.432
1454
0
0
0
0
0
0
0
417
0.743
561
1252
0
0
230
0
0
0
0
0
214
1973
79
3419
1349
517
0.446
1159
0
0
0
0
0
0
0
315
0.718
439
1349
0
0
280
0
0
0
0
0
240
1974
62
2463
807
308
0.444
694
0
0
0
0
0
0
0
191
0.666
287
878
249
629
165
41
179
0
0
0
179
1975
80
2756
632
250
0.364
686
0
0
0
0
0
0
0
132
0.589
224
904
259
645
328
46
195
2
77
0
271
1976
78
1393
346
142
0.421
337
0
0
0
0
0
0
0
62
0.504
123
415
115
300
94
22
98
0
0
0
160
1977
49
997
268
100
0.407
246
0
0
0
0
0
0
0
68
0.642
106
374
121
253
83
16
81
0
0
0
128