Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Freeman Williams

  • 30 tháng 5, 2025

Freeman Williams ra mắt NBA vào năm 1978, đã thi đấu tổng cộng 323 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 4.738 điểm, 516 kiến tạo và 510 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 992 về điểm số và 1435 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Freeman Williams
TênFreeman Williams
Ngày sinh15 tháng 5, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1978

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Freeman Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Freeman Williams về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)323 trận (hạng 1567 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)4.738 điểm (hạng 992)
3 điểm (3P)127 cú ném (hạng 889)
Kiến tạo (AST)516 lần (hạng 1435)
Bắt bóng bật bảng (TRB)510 lần (hạng 2049)
Rebound tấn công (ORB)256 (hạng 1350)
Rebound phòng ngự (DRB)254 (hạng 1944)
Chặn bóng (BLK)18 lần (hạng 2210)
Cướp bóng (STL)247 lần (hạng 1142)
Mất bóng (TOV)568 lần (hạng 929)
Lỗi cá nhân (PF)533 lần (hạng 1745)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.7% (hạng 1189)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.4% (hạng 640)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.1% (hạng 1156)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)20.5 phút (hạng 1382)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1986)

Số trận (G)9
Điểm (PTS)69
3 điểm (3P)7
Kiến tạo (AST)7
Rebound (TRB)12
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)8
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)7
Mất bóng (TOV)13
Lỗi cá nhân (PF)10
Triple-double0
FG%37.3%
FT%70.6%
3P%50%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)110 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1981 – 1.585 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1981 – 48 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1980 – 166 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1980 – 192
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1980 – 9
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1981 – 91
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1979 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1979 – 49%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1981 – 85.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1986 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1980 – 2.118 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Freeman Williams chưa từng tham dự vòng Playoffs.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Freeman Williams

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1979
72
1195
746
335
0.49
683
0
0
0
0
0
0
0
76
0.776
98
98
48
50
83
42
2
0
0
99
88
1980
82
2118
1526
645
0.48
1343
42
0.328
128
603
0.496
1215
0.496
194
0.815
238
192
103
89
166
72
9
0
0
171
145
1981
82
1976
1585
642
0.465
1381
48
0.34
141
594
0.479
1240
0.482
253
0.852
297
129
75
54
164
91
5
0
0
166
157
1982
60
997
720
276
0.443
623
28
0.298
94
248
0.469
529
0.465
140
0.843
166
62
23
39
86
29
0
0
10
107
103
1983
18
210
92
36
0.356
101
2
0.286
7
34
0.362
94
0.366
18
0.72
25
17
3
14
10
6
1
0
3
12
30
1986
9
110
69
25
0.373
67
7
0.5
14
18
0.34
53
0.425
12
0.706
17
12
4
8
7
7
1
0
0
13
10