Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dyson Daniels

  • 30 tháng 5, 2025

Dyson Daniels ra mắt NBA vào năm 2022, đã thi đấu tổng cộng 120 trận trong 2 mùa giải. Anh ghi được 581 điểm, 298 kiến tạo và 424 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 2522 về điểm số và 1853 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dyson Daniels
TênDyson Daniels
Ngày sinh17 tháng 3, 2003
Quốc tịch
Úc
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao203cm
Cân nặng90kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dyson Daniels

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dyson Daniels về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)120 trận (hạng 2522 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)581 điểm (hạng 2522)
3 điểm (3P)69 cú ném (hạng 1119)
Kiến tạo (AST)298 lần (hạng 1853)
Bắt bóng bật bảng (TRB)424 lần (hạng 2172)
Rebound tấn công (ORB)98 (hạng 1951)
Rebound phòng ngự (DRB)326 (hạng 1809)
Chặn bóng (BLK)36 lần (hạng 1823)
Cướp bóng (STL)128 lần (hạng 1583)
Mất bóng (TOV)116 lần (hạng 1913)
Lỗi cá nhân (PF)200 lần (hạng 2476)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.5% (hạng 2077)
FT% (tỉ lệ ném phạt)64.5% (hạng 3409)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)31.2% (hạng 1393)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)20 phút (hạng 1457)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)61
Điểm (PTS)354
3 điểm (3P)42
Kiến tạo (AST)164
Rebound (TRB)236
Rebound tấn công (ORB)62
Rebound phòng ngự (DRB)174
Chặn bóng (BLK)25
Cướp bóng (STL)85
Mất bóng (TOV)59
Lỗi cá nhân (PF)101
Triple-double0
FG%44.7%
FT%64.2%
3P%31.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.358 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 354 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 42 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 164 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 236
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 25
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 85
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2023 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 44.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 65%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2023 – 31.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2024 – 1.358 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dyson Daniels đã ra sân tổng cộng 3 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)4
Rebound (TRB)2
Rebound phòng ngự (DRB)2
Cướp bóng (STL)2
Mất bóng (TOV)1
FG%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)17 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dyson Daniels

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2023
59
1042
227
87
0.418
208
27
0.314
86
60
0.492
122
0.483
26
0.65
40
188
36
152
134
43
11
0
11
57
99
2024
61
1358
354
139
0.447
311
42
0.311
135
97
0.551
176
0.514
34
0.642
53
236
62
174
164
85
25
0
16
59
101