Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Adrian Dantley

  • 30 tháng 5, 2025

Adrian Dantley ra mắt NBA vào năm 1976, đã thi đấu tổng cộng 955 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 23.177 điểm, 2.830 kiến tạo và 5.455 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 33 về điểm số và 266 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Adrian Dantley
TênAdrian Dantley
Ngày sinh28 tháng 2, 1955
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng94kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Adrian Dantley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Adrian Dantley về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)955 trận (hạng 202 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)23.177 điểm (hạng 33)
3 điểm (3P)7 cú ném (hạng 1899)
Kiến tạo (AST)2.830 lần (hạng 266)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.455 lần (hạng 238)
Rebound tấn công (ORB)2.207 (hạng 74)
Rebound phòng ngự (DRB)3.248 (hạng 252)
Chặn bóng (BLK)150 lần (hạng 946)
Cướp bóng (STL)944 lần (hạng 211)
Mất bóng (TOV)2.503 lần (hạng 60)
Lỗi cá nhân (PF)2.550 lần (hạng 189)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)54% (hạng 254)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.8% (hạng 703)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)17.1% (hạng 2343)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.8 phút (hạng 43)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Số trận (G)10
Điểm (PTS)57
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)9
Rebound (TRB)13
Rebound tấn công (ORB)8
Rebound phòng ngự (DRB)5
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)5
Mất bóng (TOV)6
Lỗi cá nhân (PF)8
Triple-double0
FG%38%
FT%69.2%
3P%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)126 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 2.457 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1981 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1982 – 324 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 620
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1978 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1978 – 118
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 58%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1988 – 86%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1982 – 33.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1981 – 3.417 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Adrian Dantley đã ra sân tổng cộng 70 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.507
Kiến tạo (AST)158
Rebound (TRB)370
Rebound tấn công (ORB)140
Rebound phòng ngự (DRB)230
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)64
Mất bóng (TOV)179
Lỗi cá nhân (PF)179
FG%52.3%
FT%80%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.411 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Adrian Dantley

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
77
2816
1564
544
0.52
1046
0
0
0
0
0
0
0
476
0.818
582
587
251
336
144
91
15
0
0
0
215
1978
79
2933
1697
578
0.512
1128
0
0
0
0
0
0
0
541
0.796
680
620
265
355
253
118
24
0
0
228
233
1979
60
1775
1040
374
0.51
733
0
0
0
0
0
0
0
292
0.854
342
342
131
211
138
63
12
0
0
155
162
1980
68
2674
1903
730
0.576
1267
0
0
2
730
0.577
1265
0.576
443
0.842
526
516
183
333
191
96
14
0
0
233
211
1981
80
3417
2452
909
0.559
1627
2
0.286
7
907
0.56
1620
0.559
632
0.806
784
509
192
317
322
109
18
0
0
282
245
1982
81
3222
2457
904
0.57
1586
1
0.333
3
903
0.57
1583
0.57
648
0.792
818
514
231
283
324
95
14
1
81
299
252
1983
22
887
676
233
0.58
402
0
0
0
233
0.58
402
0.58
210
0.847
248
140
58
82
105
20
0
0
22
81
62
1984
79
2984
2418
802
0.558
1438
1
0.25
4
801
0.559
1434
0.558
813
0.859
946
448
179
269
310
61
4
0
79
263
201
1985
55
1971
1462
512
0.531
964
0
0
0
512
0.531
964
0.531
438
0.804
545
323
148
175
186
57
8
0
46
171
133
1986
76
2744
2267
818
0.563
1453
1
0.091
11
817
0.567
1442
0.563
630
0.791
796
395
178
217
264
64
4
0
75
231
206
1987
81
2736
1742
601
0.534
1126
1
0.167
6
600
0.536
1120
0.534
539
0.812
664
332
104
228
162
63
7
0
81
181
193
1988
69
2144
1380
444
0.514
863
0
0
2
444
0.516
861
0.514
492
0.86
572
227
84
143
171
39
10
0
50
135
144
1989
73
2422
1400
470
0.493
954
0
0
1
470
0.493
953
0.493
460
0.81
568
317
117
200
171
43
13
0
67
163
186
1990
45
1300
662
231
0.477
484
0
0
2
231
0.479
482
0.477
200
0.787
254
172
78
94
80
20
7
0
45
75
99
1991
10
126
57
19
0.38
50
1
0.333
3
18
0.383
47
0.39
18
0.692
26
13
8
5
9
5
0
0
0
6
8