Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mychal Thompson

  • 30 tháng 5, 2025

Mychal Thompson ra mắt NBA vào năm 1978, đã thi đấu tổng cộng 935 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 12.810 điểm, 2.141 kiến tạo và 6.951 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 233 về điểm số và 412 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mychal Thompson
TênMychal Thompson
Ngày sinh30 tháng 1, 1955
Quốc tịch
Bahamas
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng103kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1978

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mychal Thompson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mychal Thompson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)935 trận (hạng 219 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.810 điểm (hạng 233)
3 điểm (3P)1 cú ném (hạng 2422)
Kiến tạo (AST)2.141 lần (hạng 412)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.951 lần (hạng 122)
Rebound tấn công (ORB)2.229 (hạng 72)
Rebound phòng ngự (DRB)4.722 (hạng 111)
Chặn bóng (BLK)1.073 lần (hạng 92)
Cướp bóng (STL)701 lần (hạng 382)
Mất bóng (TOV)2.104 lần (hạng 115)
Lỗi cá nhân (PF)2.692 lần (hạng 141)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.4% (hạng 523)
FT% (tỉ lệ ném phạt)65.5% (hạng 3310)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)8.3% (hạng 2605)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.7 phút (hạng 395)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)288
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)21
Rebound (TRB)228
Rebound tấn công (ORB)74
Rebound phòng ngự (DRB)154
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)23
Mất bóng (TOV)47
Lỗi cá nhân (PF)112
Triple-double0
FG%49.6%
FT%70.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.077 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 1.642 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1987 – 1 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1983 – 380 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1982 – 921
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1981 – 170
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1984 – 84
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1983 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1989 – 55.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1987 – 73.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1987 – 50%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1982 – 3.129 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mychal Thompson đã ra sân tổng cộng 86 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)974
Kiến tạo (AST)117
Rebound (TRB)539
Rebound tấn công (ORB)195
Rebound phòng ngự (DRB)344
Chặn bóng (BLK)89
Cướp bóng (STL)49
Mất bóng (TOV)140
Lỗi cá nhân (PF)259
FG%50.9%
FT%64.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.307 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mychal Thompson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1979
73
2144
1074
460
0.49
938
0
0
0
0
0
0
0
154
0.572
269
604
198
406
176
67
134
0
0
205
270
1981
79
2790
1345
569
0.494
1151
0
0
1
569
0.495
1150
0.494
207
0.641
323
686
223
463
284
62
170
0
0
241
260
1982
79
3129
1642
681
0.523
1303
0
0
0
681
0.523
1303
0.523
280
0.628
446
921
258
663
319
69
107
0
78
245
233
1983
80
3017
1259
505
0.489
1033
0
0
1
505
0.489
1032
0.489
249
0.621
401
753
183
570
380
68
110
1
80
281
213
1984
79
2648
1240
487
0.524
929
0
0
2
487
0.525
927
0.524
266
0.667
399
688
235
453
308
84
108
1
74
235
237
1985
79
2616
1451
572
0.515
1111
0
0
0
572
0.515
1111
0.515
307
0.684
449
618
211
407
205
78
104
0
55
231
216
1986
82
2569
1204
503
0.498
1011
0
0
0
503
0.498
1011
0.498
198
0.641
309
608
181
427
176
76
35
0
78
196
267
1987
82
1890
938
359
0.45
797
1
0.5
2
358
0.45
795
0.451
219
0.737
297
412
138
274
115
45
71
0
7
134
202
1988
80
2007
925
370
0.512
722
0
0
3
370
0.515
719
0.512
185
0.634
292
489
198
291
66
38
79
0
0
113
251
1989
80
1994
738
291
0.559
521
0
0
1
291
0.56
520
0.559
156
0.678
230
467
157
310
48
58
59
0
8
97
224
1990
70
1883
706
281
0.5
562
0
0
0
281
0.5
562
0.5
144
0.706
204
477
173
304
43
33
73
0
70
79
207
1991
72
1077
288
113
0.496
228
0
0
2
113
0.5
226
0.496
62
0.705
88
228
74
154
21
23
23
0
4
47
112