Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Lanier

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Lanier ra mắt NBA vào năm 1970, đã thi đấu tổng cộng 959 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 19.248 điểm, 3.007 kiến tạo và 9.698 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 60 về điểm số và 231 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Lanier
TênBob Lanier
Ngày sinh10 tháng 9, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao211cm
Cân nặng113kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Lanier

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Lanier về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)959 trận (hạng 196 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.248 điểm (hạng 60)
3 điểm (3P)2 cú ném (hạng 2267)
Kiến tạo (AST)3.007 lần (hạng 231)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.698 lần (hạng 44)
Rebound tấn công (ORB)1.843 (hạng 135)
Rebound phòng ngự (DRB)4.853 (hạng 101)
Chặn bóng (BLK)1.100 lần (hạng 84)
Cướp bóng (STL)777 lần (hạng 317)
Mất bóng (TOV)1.112 lần (hạng 478)
Lỗi cá nhân (PF)3.048 lần (hạng 71)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51.4% (hạng 417)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.7% (hạng 1529)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)15.4% (hạng 2410)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.5 phút (hạng 136)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)978
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)186
Rebound (TRB)455
Rebound tấn công (ORB)141
Rebound phòng ngự (DRB)314
Chặn bóng (BLK)51
Cướp bóng (STL)58
Mất bóng (TOV)163
Lỗi cá nhân (PF)228
Triple-double0
FG%57.2%
FT%70.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.007 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 2.056 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 1 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1975 – 350 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1973 – 1.205
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 247
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 110
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1974 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 1984 – 57.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1977 – 81.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1981 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.150 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Lanier đã ra sân tổng cộng 60 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.109
Kiến tạo (AST)204
Rebound (TRB)580
Rebound tấn công (ORB)162
Rebound phòng ngự (DRB)418
Chặn bóng (BLK)91
Cướp bóng (STL)55
Mất bóng (TOV)88
Lỗi cá nhân (PF)210
FG%53.4%
FT%77.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.105 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Lanier

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1971
82
2017
1281
504
0.455
1108
0
0
0
0
0
0
0
273
0.726
376
665
0
0
146
0
0
0
0
0
272
1972
80
3092
2056
834
0.493
1690
0
0
0
0
0
0
0
388
0.768
505
1132
0
0
248
0
0
0
0
0
297
1973
81
3150
1927
810
0.49
1654
0
0
0
0
0
0
0
307
0.773
397
1205
0
0
260
0
0
1
0
0
278
1974
81
3047
1822
748
0.504
1483
0
0
0
0
0
0
0
326
0.797
409
1074
269
805
343
110
247
3
0
0
273
1975
76
2987
1823
731
0.51
1433
0
0
0
0
0
0
0
361
0.802
450
914
225
689
350
75
172
0
0
0
237
1976
64
2363
1366
541
0.532
1017
0
0
0
0
0
0
0
284
0.768
370
746
217
529
217
79
86
0
0
0
203
1977
64
2446
1616
678
0.534
1269
0
0
0
0
0
0
0
260
0.818
318
745
200
545
214
70
126
0
0
0
174
1978
63
2311
1542
622
0.537
1159
0
0
0
0
0
0
0
298
0.772
386
715
197
518
216
82
93
0
0
225
185
1979
53
1835
1253
489
0.515
950
0
0
0
0
0
0
0
275
0.749
367
494
164
330
140
50
75
0
0
175
181
1980
63
2131
1210
466
0.537
867
1
0.167
6
465
0.54
861
0.538
277
0.782
354
552
152
400
184
74
89
0
0
162
200
1981
67
1753
961
376
0.525
716
1
1
1
375
0.524
715
0.526
208
0.751
277
413
128
285
179
73
81
0
0
139
184
1982
74
1986
996
407
0.558
729
0
0
2
407
0.56
727
0.558
182
0.752
242
388
92
296
219
72
56
0
72
166
211
1983
39
978
417
163
0.491
332
0
0
1
163
0.492
331
0.491
91
0.684
133
200
58
142
105
34
24
0
35
82
125
1984
72
2007
978
392
0.572
685
0
0
3
392
0.575
682
0.572
194
0.708
274
455
141
314
186
58
51
0
72
163
228