Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Detlef Schrempf

  • 30 tháng 5, 2025

Detlef Schrempf ra mắt NBA vào năm 1985, đã thi đấu tổng cộng 1.136 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 15.761 điểm, 3.833 kiến tạo và 7.023 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 128 về điểm số và 142 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Detlef Schrempf
TênDetlef Schrempf
Ngày sinh21 tháng 1, 1963
Quốc tịch
Đức
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Detlef Schrempf

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Detlef Schrempf về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.136 trận (hạng 67 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.761 điểm (hạng 128)
3 điểm (3P)475 cú ném (hạng 434)
Kiến tạo (AST)3.833 lần (hạng 142)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.023 lần (hạng 118)
Rebound tấn công (ORB)1.871 (hạng 130)
Rebound phòng ngự (DRB)5.152 (hạng 82)
Chặn bóng (BLK)312 lần (hạng 477)
Cướp bóng (STL)856 lần (hạng 267)
Mất bóng (TOV)2.268 lần (hạng 90)
Lỗi cá nhân (PF)3.360 lần (hạng 41)
Triple-double7 lần (hạng 78)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.1% (hạng 746)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.3% (hạng 911)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.4% (hạng 298)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.6 phút (hạng 403)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Số trận (G)26
Điểm (PTS)104
3 điểm (3P)3
Kiến tạo (AST)44
Rebound (TRB)78
Rebound tấn công (ORB)17
Rebound phòng ngự (DRB)61
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)7
Mất bóng (TOV)28
Lỗi cá nhân (PF)43
Triple-double0
FG%41.1%
FT%85.2%
3P%37.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)397 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1995 – 1.572 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 93 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1993 – 493 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1993 – 780
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1992 – 37
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1995 – 93
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1993 – 4
  • Mùa có FG% cao nhất: 1992 – 53.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2001 – 85.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1995 – 51.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1993 – 3.098 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Detlef Schrempf đã ra sân tổng cộng 114 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.432
3 điểm (3P)57
Kiến tạo (AST)296
Rebound (TRB)565
Rebound tấn công (ORB)143
Rebound phòng ngự (DRB)422
Chặn bóng (BLK)26
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)225
Lỗi cá nhân (PF)309
FG%46.5%
FT%78.9%
3P%37.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.338 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Detlef Schrempf

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1986
64
969
397
142
0.451
315
3
0.429
7
139
0.451
308
0.456
110
0.724
152
198
70
128
88
23
10
0
12
84
166
1987
81
1711
756
265
0.472
561
33
0.478
69
232
0.472
492
0.502
193
0.742
260
303
87
216
161
50
16
1
5
110
224
1988
82
1587
698
246
0.456
539
5
0.156
32
241
0.475
507
0.461
201
0.756
266
279
102
177
159
42
32
0
4
108
189
1989
69
1850
828
274
0.474
578
7
0.2
35
267
0.492
543
0.48
273
0.78
350
395
126
269
179
53
19
0
13
133
220
1990
78
2573
1267
424
0.516
822
17
0.354
48
407
0.526
774
0.526
402
0.82
490
620
149
471
247
59
16
0
18
180
271
1991
82
2632
1320
432
0.52
831
15
0.375
40
417
0.527
791
0.529
441
0.818
539
660
178
482
301
58
22
1
3
175
262
1992
80
2605
1380
496
0.536
925
23
0.324
71
473
0.554
854
0.549
365
0.828
441
770
202
568
312
62
37
1
4
191
286
1993
82
3098
1567
517
0.476
1085
8
0.154
52
509
0.493
1033
0.48
525
0.804
653
780
210
570
493
79
27
4
60
243
305
1994
81
2728
1212
445
0.493
903
22
0.324
68
423
0.507
835
0.505
300
0.769
390
454
144
310
275
73
9
0
80
173
273
1995
82
2886
1572
521
0.523
997
93
0.514
181
428
0.525
816
0.569
437
0.839
521
508
135
373
310
93
35
0
82
176
252
1996
63
2200
1080
360
0.486
740
73
0.408
179
287
0.512
561
0.536
287
0.776
370
328
73
255
276
56
8
0
60
146
179
1997
61
2192
1022
356
0.492
724
57
0.354
161
299
0.531
563
0.531
253
0.801
316
394
87
307
266
63
16
0
60
150
151
1998
78
2742
1232
437
0.487
898
61
0.415
147
376
0.501
751
0.521
297
0.844
352
554
135
419
341
60
19
0
78
168
205
1999
50
1765
752
259
0.472
549
34
0.395
86
225
0.486
463
0.503
200
0.823
243
370
77
293
184
41
26
0
39
103
152
2000
77
1662
574
187
0.432
433
21
0.404
52
166
0.436
381
0.456
179
0.833
215
332
79
253
197
37
17
0
6
100
182
2001
26
397
104
39
0.411
95
3
0.375
8
36
0.414
87
0.426
23
0.852
27
78
17
61
44
7
3
0
0
28
43