Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Khris Middleton

  • 30 tháng 5, 2025

Khris Middleton ra mắt NBA vào năm 2012, đã thi đấu tổng cộng 739 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 12.461 điểm, 2.916 kiến tạo và 3.563 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 256 về điểm số và 248 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Khris Middleton
TênKhris Middleton
Ngày sinh12 tháng 8, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao201cm
Cân nặng101kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Khris Middleton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Khris Middleton về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)739 trận (hạng 557 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.461 điểm (hạng 256)
3 điểm (3P)1.361 cú ném (hạng 61)
Kiến tạo (AST)2.916 lần (hạng 248)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.563 lần (hạng 487)
Rebound tấn công (ORB)469 (hạng 916)
Rebound phòng ngự (DRB)3.094 (hạng 277)
Chặn bóng (BLK)143 lần (hạng 976)
Cướp bóng (STL)868 lần (hạng 259)
Mất bóng (TOV)1.560 lần (hạng 263)
Lỗi cá nhân (PF)1.875 lần (hạng 492)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46% (hạng 1353)
FT% (tỉ lệ ném phạt)87.9% (hạng 222)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.8% (hạng 256)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.1 phút (hạng 283)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)55
Điểm (PTS)828
3 điểm (3P)94
Kiến tạo (AST)292
Rebound (TRB)257
Rebound tấn công (ORB)40
Rebound phòng ngự (DRB)217
Chặn bóng (BLK)15
Cướp bóng (STL)51
Mất bóng (TOV)127
Lỗi cá nhân (PF)141
Triple-double1
FG%49.3%
FT%83.3%
3P%38.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.487 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2018 – 1.652 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2019 – 179 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2021 – 370 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 461
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2018 – 21
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2016 – 131
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2020 – 49.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 91.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2017 – 43.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2018 – 2.982 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Khris Middleton đã ra sân tổng cộng 80 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.650
3 điểm (3P)196
Kiến tạo (AST)383
Rebound (TRB)521
Rebound tấn công (ORB)67
Rebound phòng ngự (DRB)454
Chặn bóng (BLK)15
Cướp bóng (STL)96
Mất bóng (TOV)216
Lỗi cá nhân (PF)250
FG%44.1%
FT%86.6%
3P%39%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.005 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Khris Middleton

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2013
27
475
165
62
0.44
141
14
0.311
45
48
0.5
96
0.489
27
0.844
32
50
4
46
28
15
4
0
0
11
53
2014
82
2460
990
376
0.44
854
120
0.414
290
256
0.454
564
0.511
118
0.861
137
310
60
250
169
83
20
0
64
123
243
2015
79
2378
1055
406
0.467
869
109
0.407
268
297
0.494
601
0.53
134
0.859
156
347
48
299
182
122
11
0
58
113
183
2016
79
2852
1434
507
0.444
1142
143
0.396
361
364
0.466
781
0.507
277
0.888
312
302
44
258
331
131
19
0
79
180
204
2017
29
889
426
150
0.45
333
45
0.433
104
105
0.459
229
0.518
81
0.88
92
123
11
112
99
41
7
0
23
65
79
2018
82
2982
1652
593
0.466
1272
146
0.359
407
447
0.517
865
0.524
320
0.884
362
429
45
384
328
119
21
1
82
191
270
2019
77
2393
1407
506
0.441
1148
179
0.378
474
327
0.485
674
0.519
216
0.837
258
461
50
411
331
80
7
0
77
174
172
2020
62
1853
1297
471
0.497
947
147
0.415
354
324
0.546
593
0.575
208
0.916
227
382
44
338
265
53
7
0
59
137
142
2021
68
2269
1385
511
0.476
1074
151
0.414
365
360
0.508
709
0.546
212
0.898
236
406
54
352
370
74
9
0
68
178
160
2022
66
2141
1325
452
0.443
1021
162
0.373
434
290
0.494
587
0.522
259
0.89
291
356
41
315
358
76
18
0
66
190
160
2023
33
801
497
177
0.436
406
51
0.315
162
126
0.516
244
0.499
92
0.902
102
140
28
112
163
23
5
0
19
71
68
2024
55
1487
828
317
0.493
643
94
0.381
247
223
0.563
396
0.566
100
0.833
120
257
40
217
292
51
15
1
55
127
141