Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Rudy Gay

  • 30 tháng 5, 2025

Rudy Gay ra mắt NBA vào năm 2006, đã thi đấu tổng cộng 1.120 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 17.642 điểm, 2.280 kiến tạo và 6.283 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 89 về điểm số và 374 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rudy Gay
TênRudy Gay
Ngày sinh17 tháng 8, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng113kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2006

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Rudy Gay

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Rudy Gay về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.120 trận (hạng 71 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.642 điểm (hạng 89)
3 điểm (3P)1.186 cú ném (hạng 103)
Kiến tạo (AST)2.280 lần (hạng 374)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.283 lần (hạng 168)
Rebound tấn công (ORB)1.447 (hạng 241)
Rebound phòng ngự (DRB)4.836 (hạng 102)
Chặn bóng (BLK)798 lần (hạng 154)
Cướp bóng (STL)1.231 lần (hạng 86)
Mất bóng (TOV)2.245 lần (hạng 97)
Lỗi cá nhân (PF)2.524 lần (hạng 197)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.2% (hạng 1577)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.9% (hạng 986)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34.6% (hạng 860)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.9 phút (hạng 299)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Số trận (G)56
Điểm (PTS)293
3 điểm (3P)33
Kiến tạo (AST)57
Rebound (TRB)163
Rebound tấn công (ORB)33
Rebound phòng ngự (DRB)130
Chặn bóng (BLK)18
Cướp bóng (STL)19
Mất bóng (TOV)37
Lỗi cá nhân (PF)68
Triple-double0
FG%38%
FT%85.7%
3P%25.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)816 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2008 – 1.632 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2008 – 134 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2015 – 250 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2008 – 499
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2008 – 79
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2010 – 118
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2007 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2019 – 50.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 88.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2019 – 40.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2010 – 3.175 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Rudy Gay đã ra sân tổng cộng 19 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)272
3 điểm (3P)16
Kiến tạo (AST)33
Rebound (TRB)124
Rebound tấn công (ORB)32
Rebound phòng ngự (DRB)92
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)20
Mất bóng (TOV)37
Lỗi cá nhân (PF)44
FG%41%
FT%78.8%
3P%28.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)618 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Rudy Gay

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2007
78
2103
846
321
0.422
760
52
0.364
143
269
0.436
617
0.457
152
0.727
209
348
93
255
100
71
74
0
43
140
192
2008
81
3000
1632
625
0.461
1355
134
0.346
387
491
0.507
968
0.511
248
0.785
316
499
140
359
158
111
79
0
81
190
230
2009
79
2945
1493
572
0.453
1262
85
0.351
242
487
0.477
1020
0.487
264
0.767
344
437
109
328
135
98
59
0
78
203
221
2010
80
3175
1567
600
0.466
1288
66
0.327
202
534
0.492
1086
0.491
301
0.753
400
472
115
357
153
118
64
0
80
169
201
2011
54
2152
1069
409
0.471
869
57
0.396
144
352
0.486
725
0.503
194
0.805
241
336
82
254
153
91
58
0
54
135
131
2012
65
2422
1232
485
0.455
1067
54
0.312
173
431
0.482
894
0.48
208
0.791
263
417
130
287
147
95
55
0
65
161
138
2013
75
2687
1366
521
0.416
1253
84
0.323
260
437
0.44
993
0.449
240
0.814
295
461
99
362
202
113
53
0
74
198
182
2014
73
2531
1457
537
0.455
1179
65
0.33
197
472
0.481
982
0.483
318
0.822
387
437
113
324
209
95
56
0
73
224
171
2015
68
2408
1432
508
0.455
1116
79
0.359
220
429
0.479
896
0.491
337
0.858
393
399
98
301
250
71
41
0
67
183
157
2016
70
2379
1204
466
0.463
1007
74
0.344
215
392
0.495
792
0.5
198
0.78
254
456
103
353
120
100
51
0
70
139
184
2017
30
1013
562
201
0.455
442
42
0.372
113
159
0.483
329
0.502
118
0.855
138
190
35
155
83
44
26
0
30
74
79
2018
57
1231
655
253
0.471
537
37
0.314
118
216
0.516
419
0.506
112
0.772
145
291
76
215
73
46
38
0
6
78
98
2019
69
1842
946
376
0.504
746
74
0.402
184
302
0.537
562
0.554
120
0.816
147
470
63
407
182
54
34
0
51
114
159
2020
67
1461
726
266
0.446
596
74
0.336
220
192
0.511
376
0.508
120
0.882
136
362
61
301
114
35
33
0
5
88
103
2021
63
1358
716
264
0.42
628
106
0.381
278
158
0.451
350
0.505
82
0.804
102
303
42
261
88
45
40
0
1
65
115
2022
55
1038
446
157
0.414
379
70
0.345
203
87
0.494
176
0.507
62
0.785
79
242
55
187
56
25
19
0
1
47
95
2023
56
816
293
109
0.38
287
33
0.254
130
76
0.484
157
0.437
42
0.857
49
163
33
130
57
19
18
0
0
37
68