Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bingo Smith

  • 30 tháng 5, 2025

Bingo Smith ra mắt NBA vào năm 1969, đã thi đấu tổng cộng 865 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 10.882 điểm, 1.734 kiến tạo và 3.630 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 350 về điểm số và 554 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bingo Smith
TênBingo Smith
Ngày sinh26 tháng 2, 1946
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1969

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bingo Smith

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bingo Smith về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)865 trận (hạng 326 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.882 điểm (hạng 350)
3 điểm (3P)23 cú ném (hạng 1478)
Kiến tạo (AST)1.734 lần (hạng 554)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.630 lần (hạng 473)
Rebound tấn công (ORB)653 (hạng 668)
Rebound phòng ngự (DRB)1.519 (hạng 753)
Chặn bóng (BLK)167 lần (hạng 874)
Cướp bóng (STL)431 lần (hạng 745)
Mất bóng (TOV)237 lần (hạng 1502)
Lỗi cá nhân (PF)2.059 lần (hạng 383)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.9% (hạng 1660)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.8% (hạng 1006)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)28.4% (hạng 1704)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)25.9 phút (hạng 737)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1980)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)893
3 điểm (3P)23
Kiến tạo (AST)100
Rebound (TRB)259
Rebound tấn công (ORB)94
Rebound phòng ngự (DRB)165
Chặn bóng (BLK)17
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)81
Lỗi cá nhân (PF)209
Triple-double0
FG%43.2%
FT%87%
3P%28.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.123 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1975 – 1.302 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 23 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1971 – 258 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1972 – 502
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1976 – 36
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 89
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1970 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1975 – 48.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1980 – 87%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1980 – 28.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1972 – 2.734 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bingo Smith đã ra sân tổng cộng 18 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)201
Kiến tạo (AST)35
Rebound (TRB)54
Rebound tấn công (ORB)16
Rebound phòng ngự (DRB)38
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)14
Mất bóng (TOV)1
Lỗi cá nhân (PF)48
FG%40.7%
FT%89.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)470 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bingo Smith

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1970
75
1198
550
242
0.427
567
0
0
0
0
0
0
0
66
0.688
96
328
0
0
75
0
0
0
0
0
119
1971
77
2332
1168
495
0.448
1106
0
0
0
0
0
0
0
178
0.761
234
429
0
0
258
0
0
0
0
0
175
1972
82
2734
1232
527
0.443
1190
0
0
0
0
0
0
0
178
0.795
224
502
0
0
247
0
0
0
0
0
222
1973
73
1068
600
268
0.444
603
0
0
0
0
0
0
0
64
0.79
81
199
0
0
108
0
0
0
0
0
80
1974
82
2612
1211
536
0.455
1179
0
0
0
0
0
0
0
139
0.822
169
435
134
301
198
89
30
0
0
0
242
1975
82
2636
1302
585
0.483
1212
0
0
0
0
0
0
0
132
0.825
160
407
108
299
229
80
26
0
0
0
227
1976
81
2338
1101
495
0.442
1121
0
0
0
0
0
0
0
111
0.816
136
341
83
258
155
58
36
0
0
0
231
1977
81
2135
1174
513
0.446
1149
0
0
0
0
0
0
0
148
0.818
181
317
92
225
152
61
30
0
0
0
211
1978
82
1581
846
369
0.439
840
0
0
0
0
0
0
0
108
0.8
135
207
65
142
91
38
21
0
0
81
155
1979
72
1650
805
361
0.46
784
0
0
0
0
0
0
0
83
0.783
106
206
77
129
121
43
7
0
0
75
188
1980
78
2123
893
385
0.432
891
23
0.284
81
362
0.447
810
0.445
100
0.87
115
259
94
165
100
62
17
0
0
81
209