Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Brad Davison

  • 30 tháng 5, 2025

Brad Davison ra mắt NBA vào năm 1977, đã thi đấu tổng cộng 961 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 7.866 điểm, 4.709 kiến tạo và 1.738 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 571 về điểm số và 78 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brad Davison
TênBrad Davison
Ngày sinh17 tháng 12, 1955
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Brad Davison

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Brad Davison về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)961 trận (hạng 194 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.866 điểm (hạng 571)
3 điểm (3P)270 cú ném (hạng 623)
Kiến tạo (AST)4.709 lần (hạng 78)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.738 lần (hạng 1110)
Rebound tấn công (ORB)301 (hạng 1233)
Rebound phòng ngự (DRB)1.437 (hạng 809)
Chặn bóng (BLK)146 lần (hạng 964)
Cướp bóng (STL)756 lần (hạng 336)
Mất bóng (TOV)1.377 lần (hạng 336)
Lỗi cá nhân (PF)2.139 lần (hạng 350)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51% (hạng 451)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.8% (hạng 593)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.1% (hạng 1289)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)23.2 phút (hạng 1027)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1992)

Số trận (G)33
Điểm (PTS)92
3 điểm (3P)5
Kiến tạo (AST)66
Rebound (TRB)33
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)29
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)11
Mất bóng (TOV)27
Lỗi cá nhân (PF)57
Triple-double0
FG%44.2%
FT%73.3%
3P%27.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)429 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 993 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1985 – 47 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1985 – 581 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1982 – 226
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1988 – 18
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1984 – 94
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1978 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 57.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1985 – 88.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1985 – 40.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1984 – 2.665 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Brad Davison đã ra sân tổng cộng 45 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)341
3 điểm (3P)14
Kiến tạo (AST)167
Rebound (TRB)75
Rebound tấn công (ORB)11
Rebound phòng ngự (DRB)64
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)74
Lỗi cá nhân (PF)89
FG%53%
FT%84.6%
3P%43.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)950 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Brad Davison

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1978
33
334
82
30
0.417
72
0
0
0
0
0
0
0
22
0.759
29
35
4
31
83
15
2
0
0
35
39
1979
27
298
78
31
0.564
55
0
0
0
0
0
0
0
16
0.696
23
17
1
16
52
16
2
0
0
17
32
1980
18
268
83
35
0.556
63
0
0
1
35
0.565
62
0.556
13
0.813
16
17
4
13
50
13
1
0
0
14
28
1981
56
1686
626
230
0.561
410
3
0.176
17
227
0.578
393
0.565
163
0.799
204
151
29
122
385
52
11
0
0
123
156
1982
82
2614
993
397
0.515
771
14
0.286
49
383
0.53
722
0.524
185
0.804
230
226
35
191
509
73
6
0
82
159
218
1983
79
2323
915
359
0.572
628
11
0.256
43
348
0.595
585
0.58
186
0.845
220
198
34
164
565
80
11
0
78
143
176
1984
81
2665
896
345
0.53
651
7
0.184
38
338
0.551
613
0.535
199
0.836
238
187
41
146
561
94
13
0
81
166
218
1985
82
2539
825
310
0.505
614
47
0.409
115
263
0.527
499
0.543
158
0.888
178
193
39
154
581
91
10
0
82
123
219
1986
82
1971
764
267
0.532
502
32
0.36
89
235
0.569
413
0.564
198
0.868
228
146
26
120
467
57
15
0
43
110
174
1987
82
1582
577
199
0.456
436
32
0.302
106
167
0.506
330
0.493
147
0.86
171
114
27
87
373
63
10
0
6
114
159
1988
75
1480
537
208
0.501
415
30
0.405
74
178
0.522
341
0.537
91
0.843
108
102
18
84
303
51
18
0
12
91
149
1989
78
1395
497
183
0.483
379
32
0.314
102
151
0.545
277
0.525
99
0.805
123
108
14
94
242
48
18
0
4
92
151
1990
73
1292
470
179
0.49
365
35
0.337
104
144
0.552
261
0.538
77
0.77
100
93
12
81
242
47
9
0
2
86
151
1991
80
1426
431
159
0.426
373
22
0.259
85
137
0.476
288
0.456
91
0.771
118
118
13
105
230
45
17
0
6
77
212
1992
33
429
92
38
0.442
86
5
0.278
18
33
0.485
68
0.471
11
0.733
15
33
4
29
66
11
3
0
0
27
57