Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của John Long

  • 30 tháng 5, 2025

John Long ra mắt NBA vào năm 1978, đã thi đấu tổng cộng 893 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 12.131 điểm, 1.738 kiến tạo và 2.492 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 275 về điểm số và 553 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

John Long
TênJohn Long
Ngày sinh28 tháng 8, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1978

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của John Long

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của John Long về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)893 trận (hạng 271 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.131 điểm (hạng 275)
3 điểm (3P)101 cú ném (hạng 983)
Kiến tạo (AST)1.738 lần (hạng 553)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.492 lần (hạng 773)
Rebound tấn công (ORB)998 (hạng 420)
Rebound phòng ngự (DRB)1.494 (hạng 770)
Chặn bóng (BLK)180 lần (hạng 832)
Cướp bóng (STL)912 lần (hạng 232)
Mất bóng (TOV)1.555 lần (hạng 265)
Lỗi cá nhân (PF)1.868 lần (hạng 498)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.7% (hạng 1189)
FT% (tỉ lệ ném phạt)86.2% (hạng 303)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.2% (hạng 1281)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)25.4 phút (hạng 800)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1997)

Số trận (G)32
Điểm (PTS)129
3 điểm (3P)12
Kiến tạo (AST)21
Rebound (TRB)40
Rebound tấn công (ORB)6
Rebound phòng ngự (DRB)34
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)24
Lỗi cá nhân (PF)28
Triple-double0
FG%39.3%
FT%89.3%
3P%35.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)370 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 1.514 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1988 – 34 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1987 – 258 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1980 – 337
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1980 – 26
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1980 – 129
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1979 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1980 – 50.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1991 – 96%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1988 – 44.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1984 – 2.514 phút

🏆 Thành tích Playoffs

John Long đã ra sân tổng cộng 19 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)218
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)24
Rebound (TRB)35
Rebound tấn công (ORB)19
Rebound phòng ngự (DRB)16
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)28
Mất bóng (TOV)28
Lỗi cá nhân (PF)54
FG%39.6%
FT%95.7%
3P%18.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)526 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của John Long

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1979
82
2498
1319
581
0.469
1240
0
0
0
0
0
0
0
157
0.826
190
266
127
139
121
102
19
0
0
137
224
1980
69
2364
1337
588
0.505
1164
1
0.083
12
587
0.51
1152
0.506
160
0.825
194
337
152
185
206
129
26
0
0
206
221
1981
59
1750
1044
441
0.461
957
2
0.182
11
439
0.464
946
0.462
160
0.87
184
197
95
102
106
95
22
0
0
151
164
1982
69
2211
1514
637
0.492
1294
2
0.133
15
635
0.496
1279
0.493
238
0.865
275
257
95
162
148
65
25
0
66
167
173
1983
70
1485
737
312
0.451
692
2
0.286
7
310
0.453
685
0.452
111
0.76
146
180
56
124
105
44
12
0
30
144
130
1984
82
2514
1334
545
0.472
1155
1
0.2
5
544
0.473
1150
0.472
243
0.884
275
289
139
150
205
93
18
0
82
143
199
1985
66
1820
973
431
0.487
885
5
0.333
15
426
0.49
870
0.49
106
0.862
123
190
81
109
130
71
14
0
55
98
139
1986
62
1176
620
264
0.482
548
3
0.188
16
261
0.491
532
0.484
89
0.856
104
98
47
51
82
41
13
0
30
59
92
1987
80
2265
1218
490
0.419
1170
19
0.284
67
471
0.427
1103
0.427
219
0.89
246
217
75
142
258
96
8
0
68
153
167
1988
81
2022
1034
417
0.474
879
34
0.442
77
383
0.478
802
0.494
166
0.907
183
229
72
157
173
84
11
0
81
127
164
1989
68
919
372
147
0.409
359
8
0.4
20
139
0.41
339
0.421
70
0.921
76
77
18
59
80
29
3
0
1
57
84
1990
48
1030
404
174
0.453
384
10
0.345
29
164
0.462
355
0.466
46
0.836
55
83
26
57
85
45
5
0
19
75
66
1991
25
256
96
35
0.412
85
2
0.333
6
33
0.418
79
0.424
24
0.96
25
32
9
23
18
9
2
0
0
14
17
1997
32
370
129
46
0.393
117
12
0.353
34
34
0.41
83
0.444
25
0.893
28
40
6
34
21
9
2
0
0
24
28