Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bernard King

  • 30 tháng 5, 2025

Bernard King ra mắt NBA vào năm 1977, đã thi đấu tổng cộng 874 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 19.655 điểm, 2.863 kiến tạo và 5.060 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 53 về điểm số và 258 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bernard King
TênBernard King
Ngày sinh4 tháng 12, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bernard King

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bernard King về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)874 trận (hạng 304 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.655 điểm (hạng 53)
3 điểm (3P)23 cú ném (hạng 1478)
Kiến tạo (AST)2.863 lần (hạng 258)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.060 lần (hạng 274)
Rebound tấn công (ORB)1.704 (hạng 165)
Rebound phòng ngự (DRB)3.356 (hạng 234)
Chặn bóng (BLK)230 lần (hạng 670)
Cướp bóng (STL)866 lần (hạng 262)
Mất bóng (TOV)2.791 lần (hạng 38)
Lỗi cá nhân (PF)2.885 lần (hạng 97)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51.8% (hạng 374)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73% (hạng 2204)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)17.2% (hạng 2338)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.7 phút (hạng 127)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1993)

Số trận (G)32
Điểm (PTS)223
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)18
Rebound (TRB)76
Rebound tấn công (ORB)35
Rebound phòng ngự (DRB)41
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)11
Mất bóng (TOV)21
Lỗi cá nhân (PF)53
Triple-double0
FG%51.4%
FT%68.4%
3P%28.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)430 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1984 – 2.027 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1991 – 8 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1990 – 376 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 751
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1979 – 39
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1978 – 122
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1979 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1981 – 58.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1989 – 81.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1981 – 33.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1978 – 3.092 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bernard King đã ra sân tổng cộng 28 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)687
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)65
Rebound (TRB)121
Rebound tấn công (ORB)45
Rebound phòng ngự (DRB)76
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)24
Mất bóng (TOV)62
Lỗi cá nhân (PF)94
FG%55.9%
FT%72.9%
3P%25%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)934 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bernard King

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1978
79
3092
1909
798
0.479
1665
0
0
0
0
0
0
0
313
0.677
462
751
265
486
193
122
36
0
0
311
302
1979
82
2859
1769
710
0.522
1359
0
0
0
0
0
0
0
349
0.564
619
669
251
418
295
118
39
1
0
323
326
1980
19
419
176
71
0.518
137
0
0
0
71
0.518
137
0.518
34
0.54
63
88
24
64
52
7
4
0
0
50
66
1981
81
2914
1771
731
0.588
1244
2
0.333
6
729
0.589
1238
0.588
307
0.703
437
551
178
373
287
72
34
0
0
265
304
1982
79
2861
1833
740
0.566
1307
1
0.2
5
739
0.568
1302
0.567
352
0.705
499
469
140
329
282
78
23
0
77
267
285
1983
68
2207
1486
603
0.528
1142
0
0
6
603
0.531
1136
0.528
280
0.722
388
326
99
227
195
90
13
0
68
197
233
1984
77
2667
2027
795
0.572
1391
0
0
4
795
0.573
1387
0.572
437
0.779
561
394
123
271
164
75
17
0
76
197
273
1985
55
2063
1809
691
0.53
1303
1
0.1
10
690
0.534
1293
0.531
426
0.772
552
317
114
203
204
71
15
1
55
204
191
1987
6
214
136
52
0.495
105
0
0
0
52
0.495
105
0.495
32
0.744
43
32
13
19
19
2
0
0
4
15
14
1988
69
2044
1188
470
0.501
938
1
0.167
6
469
0.503
932
0.502
247
0.762
324
280
86
194
192
49
10
0
38
211
202
1989
81
2559
1674
654
0.477
1371
5
0.167
30
649
0.484
1341
0.479
361
0.819
441
384
133
251
294
64
13
0
81
227
219
1990
82
2687
1837
711
0.487
1459
3
0.13
23
708
0.493
1436
0.488
412
0.803
513
404
129
275
376
51
7
0
82
248
230
1991
64
2401
1817
713
0.472
1511
8
0.216
37
705
0.478
1474
0.475
383
0.79
485
319
114
205
292
56
16
0
64
255
187
1993
32
430
223
91
0.514
177
2
0.286
7
89
0.524
170
0.52
39
0.684
57
76
35
41
18
11
3
0
2
21
53