Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Cliff Hagan

  • 30 tháng 5, 2025

Cliff Hagan ra mắt NBA vào năm 1957, đã thi đấu tổng cộng 745 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 13.447 điểm, 2.242 kiến tạo và 5.116 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 210 về điểm số và 386 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cliff Hagan
TênCliff Hagan
Ngày sinh9 tháng 12, 1931
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao193cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1957

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Cliff Hagan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Cliff Hagan về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)745 trận (hạng 544 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.447 điểm (hạng 210)
Kiến tạo (AST)2.242 lần (hạng 386)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.116 lần (hạng 271)
Lỗi cá nhân (PF)2.388 lần (hạng 247)
Triple-double5 lần (hạng 105)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45% (hạng 1634)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.8% (hạng 1006)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.2 phút (hạng 439)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1966)

Số trận (G)74
Điểm (PTS)1.014
Kiến tạo (AST)164
Rebound (TRB)234
Lỗi cá nhân (PF)177
Triple-double0
FG%44.5%
FT%85.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.851 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1960 – 1.859 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1961 – 381 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1960 – 803
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1961 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 1962 – 47%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1966 – 85.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1960 – 2.798 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Cliff Hagan đã ra sân tổng cộng 90 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.834
Kiến tạo (AST)305
Rebound (TRB)744
Lỗi cá nhân (PF)320
FG%45.4%
FT%80%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.965 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Cliff Hagan

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1957
67
971
368
134
0.361
371
0
0
0
0
0
0
0
100
0.69
145
247
0
0
86
0
0
0
0
0
165
1958
70
2190
1391
503
0.443
1135
0
0
0
0
0
0
0
385
0.768
501
707
0
0
175
0
0
0
0
0
267
1959
72
2702
1707
646
0.456
1417
0
0
0
0
0
0
0
415
0.774
536
783
0
0
245
0
0
1
0
0
275
1960
75
2798
1859
719
0.464
1549
0
0
0
0
0
0
0
421
0.803
524
803
0
0
299
0
0
0
0
0
270
1961
77
2701
1705
661
0.444
1490
0
0
0
0
0
0
0
383
0.82
467
715
0
0
381
0
0
2
0
0
286
1962
77
2784
1764
701
0.47
1490
0
0
0
0
0
0
0
362
0.825
439
633
0
0
370
0
0
2
0
0
282
1963
79
1716
1226
491
0.465
1055
0
0
0
0
0
0
0
244
0.8
305
341
0
0
193
0
0
0
0
0
211
1964
77
2279
1413
572
0.447
1280
0
0
0
0
0
0
0
269
0.813
331
377
0
0
193
0
0
0
0
0
273
1965
77
1739
1000
393
0.436
901
0
0
0
0
0
0
0
214
0.799
268
276
0
0
136
0
0
0
0
0
182
1966
74
1851
1014
419
0.445
942
0
0
0
0
0
0
0
176
0.854
206
234
0
0
164
0
0
0
0
0
177