Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Sidney Hertzberg

  • 30 tháng 5, 2025

Sidney Hertzberg ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 293 trận trong 5 mùa giải. Anh ghi được 2.563 điểm, 618 kiến tạo và 260 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1484 về điểm số và 1294 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Sidney Hertzberg
TênSidney Hertzberg
Ngày sinh29 tháng 7, 1922
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríGuard
Chiều cao178cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Sidney Hertzberg

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Sidney Hertzberg về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)293 trận (hạng 1663 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)2.563 điểm (hạng 1484)
Kiến tạo (AST)618 lần (hạng 1294)
Bắt bóng bật bảng (TRB)260 lần (hạng 2448)
Lỗi cá nhân (PF)619 lần (hạng 1630)
FG% (tỉ lệ ném thành công)29.9% (hạng 4291)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.2% (hạng 1105)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1951)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)635
Kiến tạo (AST)244
Rebound (TRB)260
Lỗi cá nhân (PF)156
Triple-double0
FG%31.6%
FT%82.6%

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1950 – 693 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1951 – 244 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 260
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1950 – 31.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 82.6%

🏆 Thành tích Playoffs

Sidney Hertzberg đã ra sân tổng cộng 18 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)164
Kiến tạo (AST)35
Rebound (TRB)2
Lỗi cá nhân (PF)55
FG%29.4%
FT%83.3%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Sidney Hertzberg

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
59
0
515
201
0.289
695
0
0
0
0
0
0
0
113
0.758
149
0
0
0
37
0
0
0
0
0
109
1948
41
0
278
110
0.266
414
0
0
0
0
0
0
0
58
0.795
73
0
0
0
23
0
0
0
0
0
61
1949
60
0
442
154
0.285
541
0
0
0
0
0
0
0
134
0.817
164
0
0
0
114
0
0
0
0
0
140
1950
68
0
693
275
0.318
865
0
0
0
0
0
0
0
143
0.749
191
0
0
0
200
0
0
0
0
0
153
1951
65
0
635
206
0.316
651
0
0
0
0
0
0
0
223
0.826
270
260
0
0
244
0
0
0
0
0
156