Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Derek Harper

  • 30 tháng 5, 2025

Derek Harper ra mắt NBA vào năm 1983, đã thi đấu tổng cộng 1.199 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 16.006 điểm, 6.577 kiến tạo và 2.884 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 120 về điểm số và 27 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Derek Harper
TênDerek Harper
Ngày sinh13 tháng 10, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1983

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Derek Harper

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Derek Harper về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.199 trận (hạng 46 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.006 điểm (hạng 120)
3 điểm (3P)1.070 cú ném (hạng 134)
Kiến tạo (AST)6.577 lần (hạng 27)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.884 lần (hạng 641)
Rebound tấn công (ORB)696 (hạng 623)
Rebound phòng ngự (DRB)2.188 (hạng 485)
Chặn bóng (BLK)304 lần (hạng 492)
Cướp bóng (STL)1.957 lần (hạng 15)
Mất bóng (TOV)2.334 lần (hạng 81)
Lỗi cá nhân (PF)2.755 lần (hạng 127)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)74.5% (hạng 1962)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.4% (hạng 735)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.5 phút (hạng 261)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Số trận (G)45
Điểm (PTS)309
3 điểm (3P)43
Kiến tạo (AST)187
Rebound (TRB)67
Rebound tấn công (ORB)13
Rebound phòng ngự (DRB)54
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)44
Mất bóng (TOV)52
Lỗi cá nhân (PF)66
Triple-double0
FG%41.2%
FT%81.3%
3P%36.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.120 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1991 – 1.519 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 121 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1988 – 634 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1988 – 246
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1989 – 41
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1990 – 187
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1986 – 53.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1999 – 81.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1993 – 39.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1988 – 3.032 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Derek Harper đã ra sân tổng cộng 74 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)831
3 điểm (3P)67
Kiến tạo (AST)410
Rebound (TRB)179
Rebound tấn công (ORB)43
Rebound phòng ngự (DRB)136
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)106
Mất bóng (TOV)126
Lỗi cá nhân (PF)174
FG%45.5%
FT%73.3%
3P%37.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.344 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Derek Harper

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1984
82
1712
469
200
0.443
451
3
0.115
26
197
0.464
425
0.447
66
0.673
98
172
53
119
239
95
21
0
1
111
143
1985
82
2218
790
329
0.52
633
21
0.344
61
308
0.538
572
0.536
111
0.721
154
199
47
152
360
144
37
0
1
123
194
1986
79
2150
963
390
0.534
730
12
0.235
51
378
0.557
679
0.542
171
0.747
229
226
75
151
416
153
23
0
39
144
166
1987
77
2556
1230
497
0.501
993
76
0.358
212
421
0.539
781
0.539
160
0.684
234
199
51
148
609
167
25
0
76
138
195
1988
82
3032
1393
536
0.459
1167
60
0.313
192
476
0.488
975
0.485
261
0.759
344
246
71
175
634
168
35
0
82
190
164
1989
81
2968
1404
538
0.477
1127
99
0.356
278
439
0.517
849
0.521
229
0.806
284
228
46
182
570
172
41
0
81
205
219
1990
82
3007
1473
567
0.488
1161
89
0.371
240
478
0.519
921
0.527
250
0.794
315
244
54
190
609
187
26
0
82
207
224
1991
77
2879
1519
572
0.467
1226
89
0.362
246
483
0.493
980
0.503
286
0.731
391
233
59
174
548
147
14
0
77
177
222
1992
65
2252
1152
448
0.443
1011
58
0.312
186
390
0.473
825
0.472
198
0.759
261
170
49
121
373
101
17
0
64
154
150
1993
62
2108
1126
393
0.419
939
101
0.393
257
292
0.428
682
0.472
239
0.756
316
123
42
81
334
80
16
0
60
136
145
1994
82
2204
791
303
0.407
744
73
0.36
203
230
0.425
541
0.456
112
0.687
163
141
20
121
334
125
8
0
55
135
163
1995
80
2716
919
337
0.446
756
106
0.363
292
231
0.498
464
0.516
139
0.724
192
194
31
163
458
79
10
0
80
151
219
1996
82
2893
1149
436
0.464
939
121
0.372
325
315
0.513
614
0.529
156
0.757
206
202
32
170
352
131
5
0
82
178
201
1997
75
2210
753
299
0.444
674
60
0.341
176
239
0.48
498
0.488
95
0.742
128
137
30
107
321
92
12
0
29
132
144
1998
66
1761
566
226
0.417
542
59
0.36
164
167
0.442
378
0.471
55
0.696
79
103
23
80
233
72
10
0
45
101
140
1999
45
1120
309
120
0.412
291
43
0.368
117
77
0.443
174
0.486
26
0.813
32
67
13
54
187
44
4
0
29
52
66