Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của George Yardley

  • 30 tháng 5, 2025

George Yardley ra mắt NBA vào năm 1953, đã thi đấu tổng cộng 472 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 9.063 điểm, 815 kiến tạo và 4.220 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 467 về điểm số và 1090 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

George Yardley
TênGeorge Yardley
Ngày sinh3 tháng 11, 1928
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1953

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của George Yardley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của George Yardley về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)472 trận (hạng 1175 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)9.063 điểm (hạng 467)
Kiến tạo (AST)815 lần (hạng 1090)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.220 lần (hạng 380)
Lỗi cá nhân (PF)1.426 lần (hạng 792)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.2% (hạng 2470)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78% (hạng 1278)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.4 phút (hạng 141)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1960)

Số trận (G)73
Điểm (PTS)1.473
Kiến tạo (AST)122
Rebound (TRB)579
Lỗi cá nhân (PF)227
Triple-double0
FG%45.3%
FT%81.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.402 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1958 – 2.001 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1956 – 159 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1958 – 768
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1954 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1960 – 45.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1960 – 81.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1958 – 2.843 phút

🏆 Thành tích Playoffs

George Yardley đã ra sân tổng cộng 37 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)707
Kiến tạo (AST)91
Rebound (TRB)370
Lỗi cá nhân (PF)114
FG%41.7%
FT%80.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.360 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của George Yardley

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1954
63
1489
564
209
0.425
492
0
0
0
0
0
0
0
146
0.712
205
407
0
0
99
0
0
0
0
0
166
1955
60
2150
1036
363
0.418
869
0
0
0
0
0
0
0
310
0.745
416
594
0
0
126
0
0
0
0
0
205
1956
71
2353
1233
434
0.407
1067
0
0
0
0
0
0
0
365
0.742
492
686
0
0
159
0
0
0
0
0
212
1957
72
2691
1547
522
0.41
1273
0
0
0
0
0
0
0
503
0.787
639
755
0
0
147
0
0
0
0
0
231
1958
72
2843
2001
673
0.414
1624
0
0
0
0
0
0
0
655
0.811
808
768
0
0
97
0
0
0
0
0
226
1959
61
1839
1209
446
0.428
1042
0
0
0
0
0
0
0
317
0.779
407
431
0
0
65
0
0
0
0
0
159
1960
73
2402
1473
546
0.453
1205
0
0
0
0
0
0
0
381
0.816
467
579
0
0
122
0
0
0
0
0
227