Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Grevey

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Grevey ra mắt NBA vào năm 1975, đã thi đấu tổng cộng 672 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 7.364 điểm, 1.247 kiến tạo và 1.594 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 623 về điểm số và 771 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Grevey
TênKevin Grevey
Ngày sinh12 tháng 5, 1953
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1975

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Grevey

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Grevey về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)672 trận (hạng 709 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.364 điểm (hạng 623)
3 điểm (3P)145 cú ném (hạng 857)
Kiến tạo (AST)1.247 lần (hạng 771)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.594 lần (hạng 1180)
Rebound tấn công (ORB)590 (hạng 725)
Rebound phòng ngự (DRB)1.004 (hạng 1099)
Chặn bóng (BLK)112 lần (hạng 1116)
Cướp bóng (STL)392 lần (hạng 806)
Mất bóng (TOV)748 lần (hạng 728)
Lỗi cá nhân (PF)1.286 lần (hạng 912)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.7% (hạng 2028)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.7% (hạng 719)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.4% (hạng 1050)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)22.7 phút (hạng 1079)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1985)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)476
3 điểm (3P)8
Kiến tạo (AST)94
Rebound (TRB)103
Rebound tấn công (ORB)27
Rebound phòng ngự (DRB)76
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)30
Mất bóng (TOV)55
Lỗi cá nhân (PF)85
Triple-double0
FG%44.8%
FT%82.2%
3P%24.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.182 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1981 – 1.289 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1981 – 45 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1981 – 300 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 290
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1982 – 23
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1981 – 68
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1976 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1979 – 45.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1976 – 89.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1983 – 39.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1981 – 2.616 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Grevey đã ra sân tổng cộng 70 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)785
3 điểm (3P)9
Kiến tạo (AST)102
Rebound (TRB)145
Rebound tấn công (ORB)65
Rebound phòng ngự (DRB)80
Chặn bóng (BLK)18
Cướp bóng (STL)38
Mất bóng (TOV)95
Lỗi cá nhân (PF)181
FG%42%
FT%78.4%
3P%50%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.625 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Grevey

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1976
56
504
210
79
0.371
213
0
0
0
0
0
0
0
52
0.897
58
60
24
36
27
13
3
0
0
0
65
1977
76
1306
527
224
0.423
530
0
0
0
0
0
0
0
79
0.664
119
178
73
105
68
29
9
0
0
0
148
1978
81
2121
1253
505
0.448
1128
0
0
0
0
0
0
0
243
0.789
308
290
124
166
155
61
17
0
0
159
203
1979
65
1856
1009
418
0.453
922
0
0
0
0
0
0
0
173
0.772
224
232
90
142
153
46
14
0
0
120
159
1980
65
1818
912
331
0.412
804
34
0.37
92
297
0.417
712
0.433
216
0.867
249
187
80
107
177
56
16
0
0
102
158
1981
75
2616
1289
500
0.453
1103
45
0.331
136
455
0.471
967
0.474
244
0.841
290
219
67
152
300
68
17
0
0
144
161
1982
71
2164
945
376
0.439
857
28
0.341
82
348
0.449
775
0.455
165
0.855
193
195
57
138
149
44
23
0
62
96
151
1983
41
756
297
114
0.388
294
15
0.395
38
99
0.387
256
0.413
54
0.783
69
49
18
31
49
18
7
0
11
27
61
1984
64
923
446
178
0.451
395
15
0.283
53
163
0.477
342
0.47
75
0.893
84
81
30
51
75
27
4
0
3
45
95
1985
78
1182
476
190
0.448
424
8
0.242
33
182
0.465
391
0.458
88
0.822
107
103
27
76
94
30
2
0
6
55
85