Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dave DeBusschere

  • 30 tháng 5, 2025

Dave DeBusschere ra mắt NBA vào năm 1962, đã thi đấu tổng cộng 875 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 14.053 điểm, 2.497 kiến tạo và 9.618 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 189 về điểm số và 326 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dave DeBusschere
TênDave DeBusschere
Ngày sinh16 tháng 10, 1940
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1962

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dave DeBusschere

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dave DeBusschere về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)875 trận (hạng 302 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.053 điểm (hạng 189)
Kiến tạo (AST)2.497 lần (hạng 326)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.618 lần (hạng 46)
Rebound tấn công (ORB)134 (hạng 1770)
Rebound phòng ngự (DRB)623 (hạng 1436)
Chặn bóng (BLK)39 lần (hạng 1783)
Cướp bóng (STL)67 lần (hạng 1978)
Lỗi cá nhân (PF)2.801 lần (hạng 115)
Triple-double4 lần (hạng 131)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.2% (hạng 2190)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.9% (hạng 2700)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.7 phút (hạng 46)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)1.282
Kiến tạo (AST)253
Rebound (TRB)757
Rebound tấn công (ORB)134
Rebound phòng ngự (DRB)623
Chặn bóng (BLK)39
Cướp bóng (STL)67
Lỗi cá nhân (PF)222
Triple-double0
FG%46.1%
FT%75.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.699 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1968 – 1.435 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 291 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1968 – 1.081
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 39
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 67
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1963 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1974 – 46.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1974 – 75.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1968 – 3.125 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dave DeBusschere đã ra sân tổng cộng 86 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.373
Kiến tạo (AST)220
Rebound (TRB)1.007
Rebound tấn công (ORB)25
Rebound phòng ngự (DRB)74
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)7
Lỗi cá nhân (PF)284
FG%42.5%
FT%68%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.263 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dave DeBusschere

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1963
80
2352
1018
406
0.43
944
0
0
0
0
0
0
0
206
0.718
287
694
0
0
207
0
0
1
0
0
247
1964
15
304
129
52
0.391
133
0
0
0
0
0
0
0
25
0.581
43
105
0
0
23
0
0
0
0
0
32
1965
79
2769
1322
508
0.425
1196
0
0
0
0
0
0
0
306
0.7
437
874
0
0
253
0
0
1
0
0
242
1966
79
2696
1297
524
0.408
1284
0
0
0
0
0
0
0
249
0.659
378
916
0
0
209
0
0
1
0
0
252
1967
78
2897
1423
531
0.415
1278
0
0
0
0
0
0
0
361
0.705
512
924
0
0
216
0
0
0
0
0
297
1968
80
3125
1435
573
0.442
1295
0
0
0
0
0
0
0
289
0.664
435
1081
0
0
181
0
0
0
0
0
304
1969
76
2943
1241
506
0.444
1140
0
0
0
0
0
0
0
229
0.698
328
888
0
0
191
0
0
1
47
0
290
1970
79
2627
1152
488
0.451
1082
0
0
0
0
0
0
0
176
0.688
256
790
0
0
194
0
0
0
79
0
244
1971
81
2891
1263
523
0.421
1243
0
0
0
0
0
0
0
217
0.696
312
901
0
0
220
0
0
0
81
0
237
1972
80
3072
1233
520
0.427
1218
0
0
0
0
0
0
0
193
0.728
265
901
0
0
291
0
0
0
80
0
219
1973
77
2827
1258
532
0.435
1224
0
0
0
0
0
0
0
194
0.746
260
787
0
0
259
0
0
0
77
0
215
1974
71
2699
1282
559
0.461
1212
0
0
0
0
0
0
0
164
0.756
217
757
134
623
253
67
39
0
71
0
222