Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Peja Stojaković

  • 30 tháng 5, 2025

Peja Stojaković ra mắt NBA vào năm 1999, đã thi đấu tổng cộng 804 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 13.647 điểm, 1.408 kiến tạo và 3.782 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 205 về điểm số và 694 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Peja Stojaković
TênPeja Stojaković
Ngày sinh9 tháng 6, 1977
Quốc tịch
Croatia
Vị tríSmall Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1999

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Peja Stojaković

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Peja Stojaković về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)804 trận (hạng 432 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.647 điểm (hạng 205)
3 điểm (3P)1.760 cú ném (hạng 29)
Kiến tạo (AST)1.408 lần (hạng 694)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.782 lần (hạng 446)
Rebound tấn công (ORB)747 (hạng 583)
Rebound phòng ngự (DRB)3.035 (hạng 293)
Chặn bóng (BLK)106 lần (hạng 1161)
Cướp bóng (STL)747 lần (hạng 344)
Mất bóng (TOV)1.090 lần (hạng 485)
Lỗi cá nhân (PF)1.398 lần (hạng 807)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45% (hạng 1634)
FT% (tỉ lệ ném phạt)89.5% (hạng 184)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40.1% (hạng 177)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.5 phút (hạng 136)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Số trận (G)33
Điểm (PTS)280
3 điểm (3P)57
Kiến tạo (AST)29
Rebound (TRB)75
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)61
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)17
Lỗi cá nhân (PF)24
Triple-double0
FG%44.1%
FT%92%
3P%41.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)617 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2004 – 1.964 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2004 – 240 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2002 – 175 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2004 – 508
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2002 – 14
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2004 – 108
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1999 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2002 – 48.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2008 – 92.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2008 – 44.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2004 – 3.264 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Peja Stojaković đã ra sân tổng cộng 74 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.211
3 điểm (3P)133
Kiến tạo (AST)81
Rebound (TRB)422
Rebound tấn công (ORB)95
Rebound phòng ngự (DRB)327
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)63
Mất bóng (TOV)90
Lỗi cá nhân (PF)164
FG%41.8%
FT%90.5%
3P%37.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.705 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Peja Stojaković

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1999
48
1025
402
141
0.378
373
57
0.32
178
84
0.431
195
0.454
63
0.851
74
143
43
100
72
41
7
0
1
53
43
2000
74
1749
877
321
0.448
717
100
0.375
267
221
0.491
450
0.517
135
0.882
153
276
74
202
106
52
7
0
11
88
97
2001
75
2905
1529
559
0.47
1189
144
0.4
360
415
0.501
829
0.531
267
0.856
312
434
93
341
164
91
13
0
75
146
144
2002
71
2649
1506
547
0.484
1130
129
0.416
310
418
0.51
820
0.541
283
0.876
323
373
72
301
175
81
14
0
71
140
120
2003
72
2450
1380
497
0.481
1034
155
0.382
406
342
0.545
628
0.556
231
0.875
264
397
61
336
141
72
5
0
72
101
143
2004
81
3264
1964
665
0.48
1386
240
0.433
554
425
0.511
832
0.566
394
0.927
425
508
91
417
173
108
14
0
81
153
159
2005
66
2534
1329
451
0.444
1016
174
0.402
433
277
0.475
583
0.53
253
0.92
275
285
62
223
138
79
12
0
66
102
157
2006
71
2601
1290
445
0.437
1018
162
0.401
404
283
0.461
614
0.517
238
0.915
260
415
79
336
136
45
10
0
71
103
171
2007
13
425
231
83
0.423
196
34
0.405
84
49
0.438
112
0.51
31
0.816
38
54
11
43
11
8
4
0
13
19
29
2008
77
2711
1263
451
0.44
1026
231
0.441
524
220
0.438
502
0.552
130
0.929
140
331
64
267
96
57
10
0
77
61
127
2009
61
2089
812
287
0.399
719
145
0.378
384
142
0.424
335
0.5
93
0.894
104
264
44
220
75
52
3
0
59
51
101
2010
62
1947
784
278
0.404
688
132
0.375
352
146
0.435
336
0.5
96
0.897
107
227
39
188
92
48
5
0
55
56
83
2011
33
617
280
100
0.441
227
57
0.419
136
43
0.473
91
0.566
23
0.92
25
75
14
61
29
13
2
0
13
17
24