Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Andre Iguodala

  • 30 tháng 5, 2025

Andre Iguodala ra mắt NBA vào năm 2004, đã thi đấu tổng cộng 1.231 trận trong 19 mùa giải. Anh ghi được 13.968 điểm, 5.147 kiến tạo và 6.047 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 195 về điểm số và 69 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andre Iguodala
TênAndre Iguodala
Ngày sinh28 tháng 1, 1984
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward, Shooting Guard, and Power Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Andre Iguodala

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Andre Iguodala về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.231 trận (hạng 40 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.968 điểm (hạng 195)
3 điểm (3P)1.081 cú ném (hạng 129)
Kiến tạo (AST)5.147 lần (hạng 69)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.047 lần (hạng 186)
Rebound tấn công (ORB)1.118 (hạng 361)
Rebound phòng ngự (DRB)4.929 (hạng 97)
Chặn bóng (BLK)633 lần (hạng 214)
Cướp bóng (STL)1.765 lần (hạng 20)
Mất bóng (TOV)2.240 lần (hạng 98)
Lỗi cá nhân (PF)2.180 lần (hạng 326)
Triple-double9 lần (hạng 67)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)70.9% (hạng 2531)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33% (hạng 1165)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.1 phút (hạng 214)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Số trận (G)8
Điểm (PTS)17
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)19
Rebound (TRB)17
Rebound tấn công (ORB)3
Rebound phòng ngự (DRB)14
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)4
Mất bóng (TOV)9
Lỗi cá nhân (PF)11
Triple-double0
FG%46.7%
FT%66.7%
3P%11.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)113 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2008 – 1.630 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2008 – 101 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2010 – 472 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2010 – 529
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2010 – 55
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2008 – 171
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2007 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2017 – 52.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2007 – 82%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2012 – 39.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2009 – 3.269 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Andre Iguodala đã ra sân tổng cộng 177 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.661
3 điểm (3P)182
Kiến tạo (AST)618
Rebound (TRB)776
Rebound tấn công (ORB)173
Rebound phòng ngự (DRB)603
Chặn bóng (BLK)88
Cướp bóng (STL)217
Mất bóng (TOV)237
Lỗi cá nhân (PF)351
FG%45.8%
FT%58.3%
3P%35.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.266 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Andre Iguodala

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2005
82
2686
741
269
0.493
546
47
0.331
142
222
0.55
404
0.536
156
0.743
210
464
89
375
246
138
48
1
82
139
204
2006
82
3086
1007
344
0.5
688
56
0.354
158
288
0.543
530
0.541
263
0.754
349
481
117
364
255
135
21
0
82
153
198
2007
76
3062
1386
443
0.447
991
48
0.31
155
395
0.472
836
0.471
452
0.82
551
434
77
357
432
152
33
3
76
261
200
2008
82
3242
1630
582
0.456
1277
101
0.329
307
481
0.496
970
0.495
365
0.721
506
446
85
361
391
171
49
0
82
214
187
2009
82
3269
1541
542
0.473
1147
80
0.307
261
462
0.521
886
0.507
377
0.724
521
471
92
379
434
131
36
0
82
222
152
2010
82
3193
1401
496
0.443
1120
94
0.31
303
402
0.492
817
0.485
315
0.733
430
529
82
447
472
141
55
0
82
218
145
2011
67
2469
945
338
0.445
759
61
0.337
181
277
0.479
578
0.486
208
0.693
300
387
61
326
422
101
38
3
67
138
109
2012
62
2209
771
287
0.454
632
76
0.394
193
211
0.481
439
0.514
121
0.617
196
381
56
325
339
107
30
1
62
115
92
2013
80
2779
1038
396
0.451
879
91
0.317
287
305
0.515
592
0.502
155
0.574
270
423
82
341
433
139
52
1
80
206
127
2014
63
2040
588
220
0.48
458
62
0.354
175
158
0.558
283
0.548
86
0.652
132
293
53
240
263
95
18
0
63
100
103
2015
77
2069
604
231
0.466
496
74
0.349
212
157
0.553
284
0.54
68
0.596
114
257
44
213
228
89
25
0
0
88
100
2016
65
1732
457
176
0.478
368
54
0.351
154
122
0.57
214
0.552
51
0.614
83
263
52
211
219
73
19
0
1
79
102
2017
76
1998
574
219
0.528
415
64
0.362
177
155
0.651
238
0.605
72
0.706
102
304
51
253
261
76
39
0
0
58
97
2018
64
1622
384
148
0.463
320
33
0.282
117
115
0.567
203
0.514
55
0.632
87
246
50
196
210
54
38
0
7
67
99
2019
68
1578
389
151
0.5
302
48
0.333
144
103
0.652
158
0.579
39
0.582
67
252
48
204
216
61
51
0
13
52
95
2020
21
418
96
38
0.432
88
14
0.298
47
24
0.585
41
0.511
6
0.4
15
78
17
61
51
14
21
0
0
26
35
2021
63
1339
275
95
0.383
248
60
0.33
182
35
0.53
66
0.504
25
0.658
38
221
38
183
142
57
35
0
5
67
90
2022
31
603
124
46
0.38
121
17
0.23
74
29
0.617
47
0.45
15
0.75
20
100
21
79
114
27
22
0
0
28
34
2023
8
113
17
7
0.467
15
1
0.111
9
6
1
6
0.5
2
0.667
3
17
3
14
19
4
3
0
0
9
11