Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dell Curry

  • 30 tháng 5, 2025

Dell Curry ra mắt NBA vào năm 1986, đã thi đấu tổng cộng 1.083 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 12.670 điểm, 1.909 kiến tạo và 2.617 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 245 về điểm số và 490 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dell Curry
TênDell Curry
Ngày sinh25 tháng 6, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dell Curry

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dell Curry về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.083 trận (hạng 94 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.670 điểm (hạng 245)
3 điểm (3P)1.245 cú ném (hạng 88)
Kiến tạo (AST)1.909 lần (hạng 490)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.617 lần (hạng 733)
Rebound tấn công (ORB)599 (hạng 715)
Rebound phòng ngự (DRB)2.018 (hạng 550)
Chặn bóng (BLK)238 lần (hạng 646)
Cướp bóng (STL)985 lần (hạng 186)
Mất bóng (TOV)1.299 lần (hạng 376)
Lỗi cá nhân (PF)1.795 lần (hạng 541)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.7% (hạng 1447)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.3% (hạng 443)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40.2% (hạng 171)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)21.7 phút (hạng 1209)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)56
Điểm (PTS)360
3 điểm (3P)45
Kiến tạo (AST)61
Rebound (TRB)81
Rebound tấn công (ORB)23
Rebound phòng ngự (DRB)58
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)22
Mất bóng (TOV)41
Lỗi cá nhân (PF)50
Triple-double0
FG%40.6%
FT%89.2%
3P%34.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)886 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1994 – 1.335 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 164 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 221 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1993 – 286
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1994 – 27
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1996 – 108
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1987 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1989 – 49.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 92.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 47.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1996 – 2.371 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dell Curry đã ra sân tổng cộng 51 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)340
3 điểm (3P)41
Kiến tạo (AST)57
Rebound (TRB)87
Rebound tấn công (ORB)27
Rebound phòng ngự (DRB)60
Chặn bóng (BLK)7
Cướp bóng (STL)40
Mất bóng (TOV)41
Lỗi cá nhân (PF)81
FG%40%
FT%87%
3P%35%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)891 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dell Curry

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1987
67
636
325
139
0.426
326
17
0.283
60
122
0.459
266
0.452
30
0.789
38
78
30
48
58
27
4
0
0
44
86
1988
79
1499
787
340
0.458
742
28
0.346
81
312
0.472
661
0.477
79
0.782
101
166
43
123
149
94
22
0
8
108
128
1989
48
813
571
256
0.491
521
19
0.345
55
237
0.509
466
0.51
40
0.87
46
104
26
78
50
42
4
0
0
44
68
1990
67
1860
1070
461
0.466
990
52
0.354
147
409
0.485
843
0.492
96
0.923
104
168
31
137
159
98
26
0
13
100
148
1991
76
1515
802
337
0.471
715
32
0.372
86
305
0.485
629
0.494
96
0.842
114
199
47
152
166
75
25
0
14
80
125
1992
77
2020
1209
504
0.486
1038
74
0.404
183
430
0.503
855
0.521
127
0.836
152
259
57
202
177
93
20
0
0
134
156
1993
80
2094
1227
498
0.452
1102
95
0.401
237
403
0.466
865
0.495
136
0.866
157
286
51
235
180
87
23
0
0
129
150
1994
82
2173
1335
533
0.455
1171
152
0.402
378
381
0.48
793
0.52
117
0.873
134
262
71
191
221
98
27
0
0
120
161
1995
69
1718
935
343
0.441
778
154
0.427
361
189
0.453
417
0.54
95
0.856
111
168
41
127
113
55
18
0
0
98
144
1996
82
2371
1192
441
0.453
974
164
0.404
406
277
0.488
568
0.537
146
0.854
171
264
68
196
176
108
25
0
29
130
173
1997
68
2078
1008
384
0.459
836
126
0.426
296
258
0.478
540
0.535
114
0.803
142
211
40
171
118
60
14
0
20
93
147
1998
52
971
490
194
0.447
434
61
0.421
145
133
0.46
289
0.517
41
0.788
52
101
26
75
69
31
4
0
1
54
85
1999
42
864
423
163
0.485
336
69
0.476
145
94
0.492
191
0.588
28
0.824
34
85
18
67
48
36
3
0
0
45
42
2000
67
1095
507
194
0.427
454
95
0.393
242
99
0.467
212
0.532
24
0.75
32
100
11
89
89
32
9
0
9
40
66
2001
71
956
429
162
0.424
382
62
0.428
145
100
0.422
237
0.505
43
0.843
51
85
16
69
75
27
8
0
1
39
66
2002
56
886
360
141
0.406
347
45
0.344
131
96
0.444
216
0.471
33
0.892
37
81
23
58
61
22
6
0
4
41
50