Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Chris Bosh

  • 30 tháng 5, 2025

Chris Bosh ra mắt NBA vào năm 2003, đã thi đấu tổng cộng 893 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 17.189 điểm, 1.795 kiến tạo và 7.592 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 101 về điểm số và 532 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Chris Bosh
TênChris Bosh
Ngày sinh24 tháng 3, 1984
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA2003

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Chris Bosh

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Chris Bosh về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)893 trận (hạng 271 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.189 điểm (hạng 101)
3 điểm (3P)305 cú ném (hạng 586)
Kiến tạo (AST)1.795 lần (hạng 532)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.592 lần (hạng 90)
Rebound tấn công (ORB)1.927 (hạng 119)
Rebound phòng ngự (DRB)5.665 (hạng 56)
Chặn bóng (BLK)932 lần (hạng 116)
Cướp bóng (STL)730 lần (hạng 356)
Mất bóng (TOV)1.807 lần (hạng 168)
Lỗi cá nhân (PF)2.159 lần (hạng 341)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.4% (hạng 706)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.9% (hạng 986)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.5% (hạng 1032)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.8 phút (hạng 43)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)53
Điểm (PTS)1.010
3 điểm (3P)81
Kiến tạo (AST)128
Rebound (TRB)390
Rebound tấn công (ORB)48
Rebound phòng ngự (DRB)342
Chặn bóng (BLK)34
Cướp bóng (STL)36
Mất bóng (TOV)78
Lỗi cá nhân (PF)101
Triple-double0
FG%46.7%
FT%79.5%
3P%36.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.778 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2009 – 1.746 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2016 – 81 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2009 – 191 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2009 – 771
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2005 – 113
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2014 – 80
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2004 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2013 – 53.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2008 – 84.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2008 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2005 – 3.017 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Chris Bosh đã ra sân tổng cộng 89 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.388
3 điểm (3P)54
Kiến tạo (AST)119
Rebound (TRB)665
Rebound tấn công (ORB)172
Rebound phòng ngự (DRB)493
Chặn bóng (BLK)102
Cướp bóng (STL)73
Mất bóng (TOV)126
Lỗi cá nhân (PF)224
FG%47.3%
FT%80%
3P%38.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.131 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Chris Bosh

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2004
75
2510
861
327
0.459
712
5
0.357
14
322
0.461
698
0.463
202
0.701
288
557
191
366
78
59
106
0
63
107
215
2005
81
3017
1361
473
0.471
1005
3
0.3
10
470
0.472
995
0.472
412
0.76
542
718
194
524
153
76
113
0
81
187
226
2006
70
2751
1572
549
0.505
1087
0
0
13
549
0.511
1074
0.505
474
0.816
581
647
204
443
181
50
79
0
70
157
209
2007
69
2658
1561
543
0.496
1094
12
0.343
35
531
0.501
1059
0.502
463
0.785
590
741
186
555
175
39
90
0
69
179
163
2008
67
2425
1496
507
0.494
1027
10
0.4
25
497
0.496
1002
0.499
472
0.844
559
583
174
409
171
63
67
0
67
153
157
2009
77
2928
1746
615
0.487
1263
12
0.245
49
603
0.497
1214
0.492
504
0.817
617
771
215
556
191
67
77
0
77
174
189
2010
70
2526
1678
600
0.518
1158
8
0.364
22
592
0.521
1136
0.522
470
0.797
590
759
205
554
166
43
68
0
70
169
170
2011
77
2795
1438
524
0.496
1056
6
0.24
25
518
0.502
1031
0.499
384
0.815
471
641
141
500
144
59
49
0
77
138
172
2012
57
2007
1025
393
0.487
807
10
0.286
35
383
0.496
772
0.493
229
0.821
279
452
94
358
103
51
45
0
57
117
128
2013
74
2454
1232
485
0.535
907
21
0.284
74
464
0.557
833
0.546
241
0.798
302
501
131
370
123
66
101
0
74
128
168
2014
79
2531
1281
492
0.516
953
74
0.339
218
418
0.569
735
0.555
223
0.82
272
522
98
424
87
80
78
0
79
125
192
2015
44
1556
928
343
0.46
745
63
0.375
168
280
0.485
577
0.503
179
0.772
232
310
46
264
95
41
25
0
44
95
69
2016
53
1778
1010
358
0.467
767
81
0.365
222
277
0.508
545
0.52
213
0.795
268
390
48
342
128
36
34
0
53
78
101