Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin McHale

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin McHale ra mắt NBA vào năm 1980, đã thi đấu tổng cộng 971 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 17.335 điểm, 1.670 kiến tạo và 7.122 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 95 về điểm số và 583 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin McHale
TênKevin McHale
Ngày sinh19 tháng 12, 1957
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1980

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin McHale

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin McHale về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)971 trận (hạng 180 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.335 điểm (hạng 95)
3 điểm (3P)41 cú ném (hạng 1286)
Kiến tạo (AST)1.670 lần (hạng 583)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.122 lần (hạng 113)
Rebound tấn công (ORB)2.358 (hạng 58)
Rebound phòng ngự (DRB)4.764 (hạng 106)
Chặn bóng (BLK)1.690 lần (hạng 31)
Cướp bóng (STL)344 lần (hạng 898)
Mất bóng (TOV)1.893 lần (hạng 142)
Lỗi cá nhân (PF)2.758 lần (hạng 126)
FG% (tỉ lệ ném thành công)55.4% (hạng 196)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.8% (hạng 1006)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)26.1% (hạng 1844)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31 phút (hạng 291)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1993)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)762
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)73
Rebound (TRB)358
Rebound tấn công (ORB)95
Rebound phòng ngự (DRB)263
Chặn bóng (BLK)59
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)92
Lỗi cá nhân (PF)126
Triple-double0
FG%45.9%
FT%84.1%
3P%11.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.656 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1987 – 2.008 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 23 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1987 – 198 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1987 – 763
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1983 – 192
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 38
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1981 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1987 – 60.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 89.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1991 – 40.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1987 – 3.060 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin McHale đã ra sân tổng cộng 169 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)3.182
3 điểm (3P)8
Kiến tạo (AST)274
Rebound (TRB)1.253
Rebound tấn công (ORB)456
Rebound phòng ngự (DRB)797
Chặn bóng (BLK)281
Cướp bóng (STL)65
Mất bóng (TOV)326
Lỗi cá nhân (PF)571
FG%56.1%
FT%78.8%
3P%38.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.716 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin McHale

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1981
82
1645
818
355
0.533
666
0
0
2
355
0.535
664
0.533
108
0.679
159
359
155
204
55
27
151
0
1
110
260
1982
82
2332
1117
465
0.531
875
0
0
0
465
0.531
875
0.531
187
0.754
248
556
191
365
91
30
185
0
33
137
264
1983
82
2345
1159
483
0.541
893
0
0
1
483
0.541
892
0.541
193
0.717
269
553
215
338
104
34
192
0
13
159
241
1984
82
2577
1511
587
0.556
1055
1
0.333
3
586
0.557
1052
0.557
336
0.765
439
610
208
402
104
23
126
0
10
150
243
1985
79
2653
1565
605
0.57
1062
0
0
6
605
0.573
1056
0.57
355
0.76
467
712
229
483
141
28
120
0
31
157
234
1986
68
2397
1448
561
0.574
978
0
0
0
561
0.574
978
0.574
326
0.776
420
551
171
380
181
29
134
0
62
149
192
1987
77
3060
2008
790
0.604
1307
0
0
4
790
0.606
1303
0.604
428
0.836
512
763
247
516
198
38
172
0
77
197
240
1988
64
2390
1446
550
0.604
911
0
0
0
550
0.604
911
0.604
346
0.797
434
536
159
377
171
27
92
0
63
141
179
1989
78
2876
1758
661
0.546
1211
0
0
4
661
0.548
1207
0.546
436
0.818
533
637
223
414
172
26
97
0
74
196
223
1990
82
2722
1712
648
0.549
1181
23
0.333
69
625
0.562
1112
0.558
393
0.893
440
677
201
476
172
30
157
0
25
183
250
1991
68
2067
1251
504
0.553
912
15
0.405
37
489
0.559
875
0.561
228
0.829
275
480
145
335
126
25
146
0
10
140
194
1992
56
1398
780
323
0.509
634
0
0
13
323
0.52
621
0.509
134
0.822
163
330
119
211
82
11
59
0
1
82
112
1993
71
1656
762
298
0.459
649
2
0.111
18
296
0.469
631
0.461
164
0.841
195
358
95
263
73
16
59
0
0
92
126