Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Love

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Love ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 789 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 13.895 điểm, 1.123 kiến tạo và 4.653 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 199 về điểm số và 849 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Love
TênBob Love
Ngày sinh8 tháng 12, 1942
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Love

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Love về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)789 trận (hạng 460 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.895 điểm (hạng 199)
Kiến tạo (AST)1.123 lần (hạng 849)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.653 lần (hạng 317)
Rebound tấn công (ORB)552 (hạng 783)
Rebound phòng ngự (DRB)1.033 (hạng 1073)
Chặn bóng (BLK)56 lần (hạng 1583)
Cướp bóng (STL)232 lần (hạng 1180)
Lỗi cá nhân (PF)2.130 lần (hạng 355)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.9% (hạng 2275)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.5% (hạng 890)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.8 phút (hạng 232)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1977)

Số trận (G)59
Điểm (PTS)433
Kiến tạo (AST)48
Rebound (TRB)198
Rebound tấn công (ORB)79
Rebound phòng ngự (DRB)119
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)22
Lỗi cá nhân (PF)120
Triple-double0
FG%37.9%
FT%82.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.174 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 2.043 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1971 – 185 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1970 – 712
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 28
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 84
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1970 – 46.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1970 – 84.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1971 – 3.482 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Love đã ra sân tổng cộng 47 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.076
Kiến tạo (AST)87
Rebound (TRB)352
Rebound tấn công (ORB)58
Rebound phòng ngự (DRB)103
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)24
Lỗi cá nhân (PF)144
FG%43.1%
FT%77.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.061 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Love

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
66
1074
439
173
0.429
403
0
0
0
0
0
0
0
93
0.633
147
257
0
0
49
0
0
0
0
0
153
1968
72
1068
464
193
0.424
455
0
0
0
0
0
0
0
78
0.684
114
209
0
0
55
0
0
0
0
0
141
1969
49
542
287
108
0.397
272
0
0
0
0
0
0
0
71
0.74
96
150
0
0
17
0
0
0
0
0
59
1970
82
3123
1722
640
0.466
1373
0
0
0
0
0
0
0
442
0.842
525
712
0
0
148
0
0
0
0
0
260
1971
81
3482
2043
765
0.447
1710
0
0
0
0
0
0
0
513
0.829
619
690
0
0
185
0
0
0
81
0
259
1972
79
3108
2037
819
0.442
1854
0
0
0
0
0
0
0
399
0.784
509
518
0
0
125
0
0
0
77
0
235
1973
82
3033
1895
774
0.431
1794
0
0
0
0
0
0
0
347
0.824
421
532
0
0
119
0
0
0
75
0
240
1974
82
3292
1785
731
0.417
1752
0
0
0
0
0
0
0
323
0.818
395
492
183
309
130
84
28
0
76
0
221
1975
61
2401
1342
539
0.429
1256
0
0
0
0
0
0
0
264
0.83
318
385
99
286
102
63
12
0
57
0
209
1976
76
2823
1448
543
0.39
1391
0
0
0
0
0
0
0
362
0.801
452
510
191
319
145
63
10
0
65
0
233
1977
59
1174
433
162
0.379
428
0
0
0
0
0
0
0
109
0.826
132
198
79
119
48
22
6
0
13
0
120