Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Larry Nance

  • 30 tháng 5, 2025

Larry Nance ra mắt NBA vào năm 1981, đã thi đấu tổng cộng 920 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 15.687 điểm, 2.393 kiến tạo và 7.352 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 131 về điểm số và 356 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Larry Nance
TênLarry Nance
Ngày sinh12 tháng 2, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Larry Nance

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Larry Nance về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)920 trận (hạng 236 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.687 điểm (hạng 131)
3 điểm (3P)8 cú ném (hạng 1853)
Kiến tạo (AST)2.393 lần (hạng 356)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.352 lần (hạng 100)
Rebound tấn công (ORB)2.299 (hạng 64)
Rebound phòng ngự (DRB)5.053 (hạng 87)
Chặn bóng (BLK)2.027 lần (hạng 19)
Cướp bóng (STL)872 lần (hạng 256)
Mất bóng (TOV)1.711 lần (hạng 203)
Lỗi cá nhân (PF)2.703 lần (hạng 135)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)54.6% (hạng 220)
FT% (tỉ lệ ném phạt)75.5% (hạng 1737)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)14.5% (hạng 2440)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.4 phút (hạng 141)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1994)

Số trận (G)33
Điểm (PTS)370
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)49
Rebound (TRB)227
Rebound tấn công (ORB)77
Rebound phòng ngự (DRB)150
Chặn bóng (BLK)55
Cướp bóng (STL)27
Mất bóng (TOV)38
Lỗi cá nhân (PF)96
Triple-double0
FG%48.7%
FT%75.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)909 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1987 – 1.552 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1988 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1986 – 240 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1983 – 710
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1992 – 243
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1983 – 99
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1985 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1985 – 58.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1992 – 82.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1990 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1991 – 2.927 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Larry Nance đã ra sân tổng cộng 63 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)986
Kiến tạo (AST)142
Rebound (TRB)499
Rebound tấn công (ORB)174
Rebound phòng ngự (DRB)325
Chặn bóng (BLK)133
Cướp bóng (STL)57
Mất bóng (TOV)94
Lỗi cá nhân (PF)207
FG%54.2%
FT%73.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.228 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Larry Nance

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1982
80
1186
529
227
0.521
436
0
0
1
227
0.522
435
0.521
75
0.641
117
256
95
161
82
42
71
0
0
104
169
1983
82
2914
1370
588
0.55
1069
1
0.333
3
587
0.551
1066
0.551
193
0.672
287
710
239
471
197
99
217
0
82
190
254
1984
82
2899
1451
601
0.576
1044
0
0
7
601
0.58
1037
0.576
249
0.707
352
678
227
451
214
86
174
0
82
177
274
1985
61
2202
1211
515
0.587
877
1
0.5
2
514
0.587
875
0.588
180
0.709
254
536
195
341
159
88
104
1
55
136
185
1986
73
2484
1474
582
0.581
1001
0
0
8
582
0.586
993
0.581
310
0.698
444
618
169
449
240
70
130
0
69
210
247
1987
69
2569
1552
585
0.551
1062
1
0.2
5
584
0.553
1057
0.551
381
0.773
493
599
188
411
233
86
148
0
67
149
223
1988
67
2383
1280
487
0.529
920
2
0.333
6
485
0.531
914
0.53
304
0.779
390
607
193
414
207
63
159
1
60
155
242
1989
73
2526
1259
496
0.539
920
0
0
4
496
0.541
916
0.539
267
0.799
334
581
156
425
159
57
206
0
72
117
186
1990
62
2065
1011
412
0.511
807
1
1
1
411
0.51
806
0.511
186
0.778
239
516
162
354
161
54
122
0
53
110
185
1991
80
2927
1537
635
0.524
1211
2
0.25
8
633
0.526
1203
0.525
265
0.803
330
686
201
485
237
66
200
0
78
131
219
1992
81
2880
1375
556
0.539
1032
0
0
6
556
0.542
1026
0.539
263
0.822
320
670
213
457
232
80
243
1
81
87
200
1993
77
2753
1268
533
0.549
971
0
0
4
533
0.551
967
0.549
202
0.818
247
668
184
484
223
54
198
0
77
107
223
1994
33
909
370
153
0.487
314
0
0
0
153
0.487
314
0.487
64
0.753
85
227
77
150
49
27
55
0
19
38
96