Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Armen Gilliam

  • 30 tháng 5, 2025

Armen Gilliam ra mắt NBA vào năm 1987, đã thi đấu tổng cộng 929 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 12.700 điểm, 1.088 kiến tạo và 6.401 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 242 về điểm số và 871 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Armen Gilliam
TênArmen Gilliam
Ngày sinh28 tháng 5, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Armen Gilliam

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Armen Gilliam về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)929 trận (hạng 222 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.700 điểm (hạng 242)
Kiến tạo (AST)1.088 lần (hạng 871)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.401 lần (hạng 161)
Rebound tấn công (ORB)2.117 (hạng 89)
Rebound phòng ngự (DRB)4.284 (hạng 138)
Chặn bóng (BLK)607 lần (hạng 225)
Cướp bóng (STL)676 lần (hạng 407)
Mất bóng (TOV)1.722 lần (hạng 196)
Lỗi cá nhân (PF)2.009 lần (hạng 423)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.9% (hạng 773)
FT% (tỉ lệ ném phạt)77.6% (hạng 1370)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.4 phút (hạng 500)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Số trận (G)50
Điểm (PTS)333
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)42
Rebound (TRB)209
Rebound tấn công (ORB)72
Rebound phòng ngự (DRB)137
Chặn bóng (BLK)16
Cướp bóng (STL)12
Mất bóng (TOV)55
Lỗi cá nhân (PF)83
Triple-double0
FG%43.6%
FT%77.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)782 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1996 – 1.429 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1988 – 0 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1996 – 140 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1996 – 713
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1995 – 89
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1996 – 73
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1988 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1990 – 51.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1993 – 84.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1990 – 0%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1996 – 2.856 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Armen Gilliam đã ra sân tổng cộng 26 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)167
Kiến tạo (AST)8
Rebound (TRB)104
Rebound tấn công (ORB)25
Rebound phòng ngự (DRB)79
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)25
Lỗi cá nhân (PF)37
FG%43.2%
FT%73.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)405 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Armen Gilliam

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1988
55
1807
815
342
0.475
720
0
0
0
342
0.475
720
0.475
131
0.679
193
434
134
300
72
58
29
0
53
123
143
1989
74
2120
1176
468
0.503
930
0
0
0
468
0.503
930
0.503
240
0.743
323
541
165
376
52
54
27
0
60
140
176
1990
76
2426
1271
484
0.515
940
0
0
2
484
0.516
938
0.515
303
0.723
419
599
211
388
99
69
51
0
66
183
212
1991
75
2644
1242
487
0.487
1001
0
0
2
487
0.487
999
0.487
268
0.815
329
598
220
378
105
69
53
0
75
174
185
1992
81
2771
1367
512
0.511
1001
0
0
2
512
0.513
999
0.511
343
0.807
425
660
234
426
118
51
85
0
81
166
176
1993
80
1742
992
359
0.464
774
0
0
1
359
0.464
773
0.464
274
0.843
325
472
136
336
116
37
54
0
26
157
123
1994
82
1969
970
348
0.51
682
0
0
1
348
0.511
681
0.51
274
0.759
361
500
197
303
69
38
61
0
5
106
129
1995
82
2472
1212
455
0.503
905
0
0
2
455
0.504
903
0.503
302
0.77
392
613
192
421
99
67
89
0
30
152
171
1996
78
2856
1429
576
0.474
1216
0
0
1
576
0.474
1215
0.474
277
0.791
350
713
241
472
140
73
53
0
76
177
180
1997
80
2050
691
246
0.471
522
0
0
0
246
0.471
522
0.471
199
0.768
259
497
136
361
53
61
40
0
25
105
206
1998
82
2114
921
327
0.484
676
0
0
4
327
0.487
672
0.484
267
0.802
333
439
146
293
104
65
37
0
25
148
177
1999
34
668
281
101
0.453
223
0
0
1
101
0.455
222
0.453
79
0.782
101
126
33
93
19
22
12
0
5
36
48
2000
50
782
333
133
0.436
305
0
0
1
133
0.438
304
0.436
67
0.779
86
209
72
137
42
12
16
0
0
55
83