Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bobby Wanzer

  • 30 tháng 5, 2025

Bobby Wanzer ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 568 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 6.924 điểm, 1.830 kiến tạo và 1.979 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 672 về điểm số và 517 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bobby Wanzer
TênBobby Wanzer
Ngày sinh4 tháng 6, 1921
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bobby Wanzer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bobby Wanzer về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)568 trận (hạng 929 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.924 điểm (hạng 672)
Kiến tạo (AST)1.830 lần (hạng 517)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.979 lần (hạng 977)
Lỗi cá nhân (PF)1.275 lần (hạng 921)
FG% (tỉ lệ ném thành công)39.3% (hạng 3220)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.2% (hạng 926)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)21.4 phút (hạng 1255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1957)

Số trận (G)21
Điểm (PTS)82
Kiến tạo (AST)9
Rebound (TRB)25
Lỗi cá nhân (PF)20
Triple-double0
FG%46.9%
FT%78.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)159 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1952 – 1.033 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1952 – 262 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1954 – 392
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1957 – 46.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1952 – 90.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 2.577 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bobby Wanzer đã ra sân tổng cộng 38 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)554
Kiến tạo (AST)134
Rebound (TRB)186
Lỗi cá nhân (PF)123
FG%42.5%
FT%88%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)710 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bobby Wanzer

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
60
0
613
202
0.379
533
0
0
0
0
0
0
0
209
0.823
254
0
0
0
186
0
0
0
0
0
132
1950
67
0
791
254
0.414
614
0
0
0
0
0
0
0
283
0.806
351
0
0
0
214
0
0
0
0
0
102
1951
68
0
736
252
0.401
628
0
0
0
0
0
0
0
232
0.85
273
232
0
0
181
0
0
0
0
0
129
1952
66
2498
1033
328
0.425
772
0
0
0
0
0
0
0
377
0.904
417
333
0
0
262
0
0
0
0
0
201
1953
70
2577
1020
318
0.367
866
0
0
0
0
0
0
0
384
0.812
473
351
0
0
252
0
0
0
0
0
206
1954
72
2538
958
322
0.386
835
0
0
0
0
0
0
0
314
0.734
428
392
0
0
254
0
0
0
0
0
171
1955
72
2376
942
324
0.395
820
0
0
0
0
0
0
0
294
0.786
374
374
0
0
247
0
0
0
0
0
163
1956
72
1980
749
245
0.376
651
0
0
0
0
0
0
0
259
0.719
360
272
0
0
225
0
0
0
0
0
151
1957
21
159
82
23
0.469
49
0
0
0
0
0
0
0
36
0.783
46
25
0
0
9
0
0
0
0
0
20